
Mijat Gaćinović
Chuyển nhượng và giá trị của Mijat Gaćinović
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mijat Gaćinović là từ AEK Athens FC sang Gacinovic Mijat ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ 1899 Hoffenheim sang AEK Athens FC ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | AEK Athens FC | Gacinovic Mijat | Không công bố |
| 1/7/2022 | 1899 Hoffenheim | AEK Athens FC | Không công bố |
| 31/1/2022 | 1899 Hoffenheim | Panathinaikos | Không công bố |
| 3/8/2020 | Eintracht Frankfurt | 1899 Hoffenheim | Không công bố |
| 14/8/2015 | Vojvodina | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mijat Gaćinović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mijat Gaćinović là ngày 14/08/2015, khi anh rời Vojvodina sang Eintracht Frankfurt — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến AEK Athens FC ngày 01/07/2022 từ 1899 Hoffenheim. Dữ liệu mùa 2025 tại Super League 1 ghi nhận anh ra sân 15 trận. Trong đội hình AEK Athens FC, anh mang áo số 8.
Mijat Gaćinović thuộc biên chế CLB nào?
Mijat Gaćinović đã ra sân 15 trận cho AEK Athens FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. AEK Athens FC hiện thi đấu tại Super League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- AEK Athens FC
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2022
Thông tin tiểu sử Mijat Gaćinović
Mijat Gaćinović là người Serbia 31 tuổi, hiện khoác áo AEK Athens FC. Trong đội hình AEK Athens FC, anh mặc áo 8.
- Ngày sinh
- 8/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- AEK Athens FC
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Mijat Gaćinović
Mijat Gaćinović đã chơi 15 trận với 676 phút trên sân mùa 2025 tại Super League 1. So với mùa 2024 (1 bàn sau 16 trận), anh ít hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Super League 1 | AEK Athens FC | 4 | 289 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2026/27UEFA Champions League | AEK Athens FC | 3 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025Mùa nàySuper League 1 | AEK Athens FC | 15 | 676 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,56 |
| 2025UEFA Europa Conference League | AEK Athens FC | 11 | 403 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024UEFA Europa Conference League | AEK Athens FC | 21 | 1.395 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,12 |
| 2024Super League 1 | AEK Athens FC | 16 | 481 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,69 |
| 2024Cup | AEK Athens FC | 5 | 166 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Serbia | 2 | 87 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Friendlies | Serbia | 3 | 137 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Euro Championship | Serbia | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mijat Gaćinović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AEK Athens FC | 2024 – 2026/27 | 75 | 3.428 | 9 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2024 – 2026 | 6 | 269 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mijat Gaćinović
- Mijat Gaćinović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mijat Gaćinović 31 tuổi (sinh ngày 08/02/1995), cao 175 cm.
- Mijat Gaćinović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Super League 1, Mijat Gaćinović ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Mijat Gaćinović đang khoác áo đội bóng nào?
- Mijat Gaćinović hiện khoác áo AEK Athens FC, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.