
Mica
Tiền vệ trung tâm ·
Académica Coimbra
Các thương vụ chuyển nhượng của Mica
Dữ liệu chuyển nhượng của Mica gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Portimonense SC U19 sang Portimonense SAD ngày 01/07/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2026 | SC Covilhã | Imortal | Tự do |
| 1/7/2012 | Portimonense SC U19 | Portimonense SAD | Không công bố |
| 1/7/2014 | Portimonense SAD | Zawisza Bydgoszcz | Tự do |
| 21/7/2016 | Zawisza Bydgoszcz | CF União Madeira | Tự do |
| 1/7/2018 | CF União Madeira | No team | Không công bố |
| 1/11/2018 | No team | SC Covilhã | Không công bố |
| 16/7/2020 | SC Covilhã | Feirense | Tự do |
| 1/7/2021 | Feirense | SC Farense | Tự do |
| 1/7/2022 | SC Farense | Penafiel | Tự do |
| 1/7/2023 | Penafiel | No team | Không công bố |
| 1/1/2024 | No team | C.F. Os Belenenses | Cho mượn |
| 1/7/2024 | C.F. Os Belenenses | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 4/2/2025 | No team | SC Covilhã | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mica, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mica sinh ngày 16/03/1993, mang quốc tịch Bồ Đào Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Académica Coimbra ở chặng gần nhất. Tại Académica Coimbra, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh rời Portimonense SC U19 sang Portimonense SAD, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Zawisza Bydgoszcz ngày 01/07/2014 từ Portimonense SAD theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 3 kiến tạo sau 30 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Zawisza Bydgoszcz tại VĐQG Ba Lan, nơi anh đóng góp 4 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. SC Covilhã đón anh ngày 01/11/2018 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 78 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 14/15 tại VĐQG Ba Lan ở Zawisza Bydgoszcz là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn cùng 3 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 252 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Mica đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mica đang khoác áo Académica Coimbra ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu định giá anh khoảng 96 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Académica Coimbra
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Mica là ai?
Mica là tiền vệ mang quốc tịch Bồ Đào Nha và đang thuộc biên chế Académica Coimbra. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/03/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 16/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Académica Coimbra
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Mica
Hồ sơ sự nghiệp của Mica trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Zawisza Bydgoszcz.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zawisza Bydgoszcz | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 27 | 0 | 4 | 3 | — |
| SC Covilhã | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Covilhã | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CF União Madeira | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 3 | 0 | — |
| CF União Madeira | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Covilhã | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Covilhã | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Penafiel | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| C.F. Os Belenenses | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 446 | 2 | 0 | 6,73 |
| SC Covilhã | 2024 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 8 | 423 | 0 | 0 | — |
| SC Covilhã | 2025 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 21 | 1082 | 0 | 0 | — |
| Zawisza Bydgoszcz | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mica
- Quốc tịch của Mica là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mica là Bồ Đào Nha.
- Mica hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mica hiện khoác áo Académica Coimbra, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mica bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mica 33 tuổi (sinh ngày 16/03/1993), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.