Maximiliano Lovera — cầu thủ, Santa Fe

Maximiliano Lovera

Logo Santa FeSanta Fe

Maximiliano Lovera — Santa Fe

Lịch sử chuyển nhượng Maximiliano Lovera

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Maximiliano Lovera là từ Rosario Central sang Santa Fe ngày 22/02/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Olympiakos Piraeus sang Rosario Central ngày 01/07/2024, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
22/2/2026Rosario CentralSanta FeKhông công bố
1/7/2024Olympiakos PiraeusRosario CentralKhông công bố
15/8/2023Olympiakos PiraeusRosario CentralKhông công bố
23/8/2022Olympiakos PiraeusIonikosKhông công bố
1/7/2022Omonia NicosiaOlympiakos PiraeusTrở lại sau cho mượn
31/1/2022Olympiakos PiraeusOmonia NicosiaCho mượn
1/1/2022Racing ClubOlympiakos PiraeusTrở lại sau cho mượn
8/2/2021Olympiakos PiraeusRacing ClubCho mượn
31/8/2019Rosario CentralOlympiakos PiraeusKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Maximiliano Lovera qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maximiliano Lovera là ngày 31/08/2019, khi anh từ Rosario Central chuyển tới Olympiakos Piraeus — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Santa Fe, nơi anh đến ngày 22/02/2026 từ Rosario Central. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh ra sân 18 trận. Trong đội hình Santa Fe, anh mang áo số 17.

Maximiliano Lovera đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Tại Santa Fe, Maximiliano Lovera mang áo số 17. Dữ liệu ghi nhận anh đến Santa Fe ngày 22/02/2026.

Câu lạc bộ
Santa Fe
Số áo
17
Gia nhập
22/02/2026

Tiểu sử và thông tin cá nhân Maximiliano Lovera

Sinh ngày 09/03/1999, Maximiliano Lovera là cầu thủ và hiện thuộc Santa Fe. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Argentina.

Ngày sinh
9/3/1999 (27 tuổi)
Quốc tịch
Argentina
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
65 kg
Số áo
17
CLB hiện tại
Santa Fe

Maximiliano Lovera thi đấu ra sao mùa 2026?

Thống kê mùa 2026 tại Primera A của Maximiliano Lovera: 18 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,75 điểm mỗi trận.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026CONMEBOL SudamericanaSanta Fe619300Thẻ vàng: 06,79
2026CONMEBOL LibertadoresSanta Fe26500Thẻ vàng: 06,60
2026Liga Profesional ArgentinaRosario Central0—00Thẻ vàng: 0—
2025Liga Profesional ArgentinaRosario Central1346601Thẻ vàng: 06,82
2025Copa ArgentinaRosario Central1300—Thẻ vàng: 0—
2024Liga Profesional ArgentinaRosario Central151.00012Thẻ vàng: 16,79
2024CONMEBOL LibertadoresRosario Central319611Thẻ vàng: 07,40
2024CONMEBOL SudamericanaRosario Central316000Thẻ vàng: 06,87
2024Copa ArgentinaRosario Central1610—Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Maximiliano Lovera theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Rosario Central2024 – 2026361.91324
Santa Fe2026261.02103

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Maximiliano Lovera

Maximiliano Lovera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Maximiliano Lovera 27 tuổi (sinh ngày 09/03/1999), cao 170 cm.
Thành tích ghi bàn của Maximiliano Lovera mùa 2026 ra sao?
Ở mùa 2026 tại Primera A, Maximiliano Lovera ghi 0 bàn sau 18 trận và có 3 kiến tạo.
Maximiliano Lovera hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Maximiliano Lovera đang thuộc biên chế Santa Fe, mang áo số 17.

Cập nhật lần cuối: 14:25 · 22/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.