
Maximilian Dietz
Maximilian Dietz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maximilian Dietz gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: SpVgg Greuther Fürth sang Gornik Zabrze ngày 16/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Gornik Zabrze | Gornik Zabrze | Không công bố |
| 16/7/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Gornik Zabrze | Không công bố |
| 15/7/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Gornik Zabrze | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Maximilian Dietz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maximilian Dietz là ngày 15/07/2026, khi anh từ SpVgg Greuther Fürth chuyển tới Gornik Zabrze — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Gornik Zabrze ngày 16/07/2026 từ SpVgg Greuther Fürth. Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận anh ra sân 4 trận. Trong đội hình Gornik Zabrze, anh khoác áo số 66.
Maximilian Dietz đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 24, Maximilian Dietz là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gornik Zabrze. Trong đội, anh nhận áo số 66.
- Câu lạc bộ
- Gornik Zabrze
- Số áo
- 66
- Gia nhập
- 16/07/2026
Tiểu sử Maximilian Dietz
Maximilian Dietz là người Mỹ 24 tuổi, hiện khoác áo Gornik Zabrze. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/02/2002 — năm nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 66
- CLB hiện tại
- Gornik Zabrze
Chỉ số mùa 2026 của Maximilian Dietz
Sau 4 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa, Maximilian Dietz đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,63.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Gornik Zabrze | 4 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2026/27UEFA Champions League | Gornik Zabrze | 2 | 139 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Gornik Zabrze | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,45 |
| 20252. Bundesliga | SpVgg Greuther Fürth | 24 | 1.869 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,55 |
| 2025DFB Pokal | SpVgg Greuther Fürth | 2 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 20242. Bundesliga | SpVgg Greuther Fürth | 28 | 2.232 | — | 1 | Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 1 | 6,62 |
| 2024DFB Pokal | SpVgg Greuther Fürth | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maximilian Dietz theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze | 2026 | 8 | 412 | 0 | 0 |
| SpVgg Greuther Fürth | 2024 – 2025 | 55 | 4.375 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maximilian Dietz
- Maximilian Dietz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maximilian Dietz 24 tuổi (sinh ngày 09/02/2002), cao 189 cm.
- Maximilian Dietz ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Maximilian Dietz ra sân 4 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
- Maximilian Dietz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximilian Dietz đang thuộc biên chế Gornik Zabrze, mang áo số 66.
Cập nhật lần cuối: 00:44 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.