
Maxime Dominguez
Chuyển nhượng và giá trị của Maxime Dominguez
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Maxime Dominguez rời Cracovia Krakow để tới Maritimo (30/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Cracovia Krakow | Maritimo | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cracovia Krakow | Maritimo | Không công bố |
| 25/1/2026 | Vasco DA Gama | Cracovia Krakow | Không công bố |
| 30/12/2025 | Toronto FC | Vasco DA Gama | Trở lại sau cho mượn |
| 3/4/2025 | Vasco DA Gama | Toronto FC | Cho mượn |
| 9/9/2024 | GIL Vicente | Vasco DA Gama | Tự do |
| 28/7/2023 | Raków Częstochowa | GIL Vicente | Không công bố |
| 1/7/2023 | Miedz Legnica | Raków Częstochowa | Tự do |
| 1/7/2021 | Neuchatel Xamax FC | Miedz Legnica | Tự do |
| 9/9/2020 | Lausanne | Neuchatel Xamax FC | Tự do |
| 20/7/2016 | FC Zurich | Lausanne | Không công bố |
| 22/2/2015 | Servette FC | FC Zurich | Không công bố |
| 1/1/1926 | Toronto FC | Vasco DA Gama | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Maxime Dominguez qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maxime Dominguez là ngày 01/01/1926, khi anh từ Toronto FC chuyển tới Vasco DA Gama. Chặng hiện tại gắn với Maritimo, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Cracovia Krakow. Ở mùa 2026/27 tại Primeira Liga, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Maritimo ghi anh mang áo số 8.
Maxime Dominguez đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Maxime Dominguez
Ở tuổi 30, Maxime Dominguez đang là cầu thủ trong đội hình Maritimo. Anh mang áo số 8 tại Maritimo.
- Ngày sinh
- 1/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Maritimo
Thống kê Maxime Dominguez mùa 2026/27
Mùa 2026/27 tại Primeira Liga, Maxime Dominguez góp mặt 4 trận trong màu áo Maritimo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,46.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPrimeira Liga | Maritimo | 4 | 122 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2026Carioca - 1 | Vasco DA Gama | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2026Carioca A2 | Vasco DA Gama | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Major League Soccer | Toronto FC | 24 | 1.416 | — | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,82 |
| 2025Ekstraklasa | Cracovia Krakow | 12 | 466 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025Carioca A2 | Vasco DA Gama | 6 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Carioca - 1 | Vasco DA Gama | 5 | 279 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025Canadian Championship | Toronto FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie A | Vasco DA Gama | 8 | 254 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,66 |
| 2024Primeira Liga | GIL Vicente | 4 | 251 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2024Copa Do Brasil | Vasco DA Gama | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maxime Dominguez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vasco DA Gama | 2024 – 2026 | 21 | 578 | 1 | 2 |
| Maritimo | 2026/27 | 4 | 122 | 0 | 0 |
| Toronto FC | 2025 | 25 | 1.416 | 0 | 1 |
| Cracovia Krakow | 2025 | 12 | 466 | — | 0 |
| GIL Vicente | 2024 | 4 | 251 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maxime Dominguez
- Thành tích ghi bàn của Maxime Dominguez mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Primeira Liga, Maxime Dominguez ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Maxime Dominguez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxime Dominguez đang thuộc biên chế Maritimo, mang áo số 8.
- Maxime Dominguez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxime Dominguez 30 tuổi (sinh ngày 01/02/1996), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.