Max chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Max rời Athletic Club để tới Max (23/04/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/4/2026 | Athletic Club | Max | Không công bố |
| 21/4/2026 | Athletic Club | Athletic Club | Không công bố |
| 30/12/2025 | Athletic Club | Max | Không công bố |
| 4/4/2025 | Sampaio Corrêa RJ | Athletic Club | Không công bố |
| 13/8/2024 | Atletico Goianiense | Sampaio Corrêa RJ | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2024 | Sampaio Corrêa RJ | Atletico Goianiense | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Max qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Max là ngày 01/04/2024, khi anh được Sampaio Corrêa RJ cho Atletico Goianiense mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Athletic Club ngày 21/04/2026 từ Athletic Club. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh ra sân 26 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Athletic Club ghi anh khoác áo số 11.
Max thuộc biên chế CLB nào?
Max thi đấu cho Athletic Club tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 21/04/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Max
Ở tuổi 24, Max đang là cầu thủ trong đội hình Athletic Club. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 28/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Athletic Club
Chỉ số mùa 2026 của Max
Mùa 2026 tại Serie B, Max góp mặt 26 trận trong màu áo Athletic Club. So với mùa 2025 (2 bàn sau 27 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Athletic Club | 26 | 1.762 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 5 | 6,82 |
| 2026Copa Do Brasil | Athletic Club | 2 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Serie B | Athletic Club | 27 | 1.761 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2025Carioca - 1 | Sampaio Corrêa RJ | 15 | 1.350 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,22 |
| 2024Serie A | Atletico Goianiense | 14 | 250 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,66 |
| 2024Carioca - 1 | Sampaio Corrêa RJ | 12 | 863 | 5 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Atletico Goianiense | 3 | 36 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Max theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Athletic Club | 2025 – 2026 | 55 | 3.544 | 4 | 4 |
| Sampaio Corrêa RJ | 2024 – 2025 | 27 | 2.213 | 11 | 2 |
| Atletico Goianiense | 2024 | 17 | 286 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Max
- Max đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Athletic Club là CLB hiện tại của Max, mang áo số 11.
- Max bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Max 24 tuổi (sinh ngày 28/02/2002), cao 184 cm.
- Max có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Max có 2 bàn qua 26 trận và có 4 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
