
Matija Frigan
Matija Frigan đang khoác áo đội nào?
Chỉ số mùa 2026 của Matija Frigan
Ở mùa 2026 tại Coppa Italia, Matija Frigan ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 43 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (0 bàn sau 1 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCoppa Italia | Parma | 2 | 86 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2026Serie A | Parma | 2 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 3 | 175 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Coppa Italia | Parma | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 36 | 2.463 | 12 | 2 | Thẻ vàng: 9 | 6,98 |
| 2024Cup | KVC Westerlo | 36 | 2.463 | 12 | 2 | Thẻ vàng: 9 | 6,98 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Croatia | 6 | 190 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Matija Frigan
Ở tuổi 23, Matija Frigan đang là cầu thủ trong đội hình Parma. Số áo của anh tại Parma là 20. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Croatia.
- Ngày sinh
- 11/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Parma
Câu chuyện sự nghiệp Matija Frigan qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Matija Frigan là ngày 01/07/2021, khi anh rời HNK Rijeka sang Orijent 1919 theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Parma bắt đầu ngày 15/08/2025, khi anh đến từ KVC Westerlo. Trong mùa 2026 tại Coppa Italia, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Parma, anh khoác áo số 20.
Matija Frigan từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Matija Frigan rời KVC Westerlo để tới Parma (15/08/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2025 | KVC Westerlo | Parma | Không công bố |
| 13/8/2025 | KVC Westerlo | Parma | Không công bố |
| 24/7/2023 | HNK Rijeka | KVC Westerlo | Không công bố |
| 1/7/2022 | Hrvatski Dragovoljac | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2022 | HNK Rijeka | Hrvatski Dragovoljac | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Orijent 1919 | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | HNK Rijeka | Orijent 1919 | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Matija Frigan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Parma | 2025 – 2026 | 5 | 178 | 0 | 0 |
| KVC Westerlo | 2024 – 2025 | 75 | 5.101 | 25 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Croatia | 2025 | 6 | 190 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Matija Frigan
- Matija Frigan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Parma là CLB hiện tại của Matija Frigan, mang áo số 20.
- Matija Frigan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matija Frigan 23 tuổi (sinh ngày 11/02/2003), cao 185 cm.
- Matija Frigan ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Coppa Italia ghi nhận Matija Frigan có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.