
Mateo Karamatić
Các thương vụ chuyển nhượng của Mateo Karamatić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mateo Karamatić rời Al Nasr để tới Dukla Praha (10/09/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/9/2026 | Al Nasr | Dukla Praha | Không công bố |
| 9/7/2025 | TSV Hartberg | Al Nasr | Không công bố |
| 1/7/2025 | TSV Hartberg | Al Nasr | Không công bố |
| 10/7/2024 | Olimpija Ljubljana | TSV Hartberg | Không công bố |
| 1/7/2022 | NK Osijek II | Olimpija Ljubljana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mateo Karamatić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mateo Karamatić là ngày 01/07/2022, khi anh chuyển từ NK Osijek II sang Olimpija Ljubljana theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 10/09/2026, anh rời Al Nasr sang Dukla Praha — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Dukla Praha ghi anh khoác áo số 5.
Mateo Karamatić thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 25, Mateo Karamatić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dukla Praha. Anh cập bến Dukla Praha từ 10/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Dukla Praha
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 10/09/2026
Hồ sơ cầu thủ Mateo Karamatić
Ở tuổi 25, Mateo Karamatić đang là cầu thủ trong đội hình Dukla Praha. Hồ sơ ghi Mateo Karamatić chào đời ngày 28/09/2001, tức 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 28/9/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Dukla Praha
Thống kê Mateo Karamatić
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Pro League | Al Nasr | 3 | 152 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Bundesliga | TSV Hartberg | 23 | 1.650 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,75 |
| 2024Cup | TSV Hartberg | 4 | 242 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mateo Karamatić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Nasr | 2025 | 3 | 152 | 0 | 1 |
| TSV Hartberg | 2024 | 27 | 1.892 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mateo Karamatić
- Mateo Karamatić mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mateo Karamatić là Áo.
- Mateo Karamatić đang khoác áo đội bóng nào?
- Mateo Karamatić hiện khoác áo Dukla Praha, mang áo số 5.
- Mateo Karamatić bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Mateo Karamatić 25 tuổi (sinh ngày 28/09/2001).
Cập nhật lần cuối: 08:45 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.