
Masaaki Murakami
Masaaki Murakami từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Masaaki Murakami là từ Avispa Fukuoka sang Kyoto Sanga ngày 11/01/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Renofa Yamaguchi sang Avispa Fukuoka ngày 04/01/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Avispa Fukuoka | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 4/1/2020 | Renofa Yamaguchi | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 1/2/2019 | Renofa Yamaguchi | Mito Hollyhock | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Masaaki Murakami: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Masaaki Murakami là ngày 01/02/2019, khi anh rời Renofa Yamaguchi sang Mito Hollyhock — năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Kyoto Sanga, nơi anh đến ngày 11/01/2026 từ Avispa Fukuoka. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh có 1 lần ra sân. Tại Kyoto Sanga, anh mang áo số 94.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Masaaki Murakami
Masaaki Murakami đã ra sân 1 trận cho Kyoto Sanga ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Kyoto Sanga trong hồ sơ là 11/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Kyoto Sanga
- Số áo
- 94
- Gia nhập
- 11/01/2026
Masaaki Murakami là ai?
Cao 185 cm, Masaaki Murakami là cầu thủ người Nhật Bản của Kyoto Sanga. Masaaki Murakami chào đời 07/08/1992 và nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Kyoto Sanga
Số liệu mùa 2026 của Masaaki Murakami
Sau 1 trận mùa 2026 tại J1 League, Masaaki Murakami đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,90.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kyoto Sanga | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2025J1 League | Avispa Fukuoka | 14 | 1.260 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2025J-League Cup | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Avispa Fukuoka | 26 | 2.295 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,91 |
| 2024J-League Cup | Avispa Fukuoka | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Masaaki Murakami theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyoto Sanga | 2026 | 1 | 90 | 0 | 0 |
| Avispa Fukuoka | 2024 – 2025 | 41 | 3.645 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Masaaki Murakami
- Thành tích ghi bàn của Masaaki Murakami mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Masaaki Murakami có 0 bàn qua 1 trận.
- Masaaki Murakami đang khoác áo đội bóng nào?
- Masaaki Murakami hiện khoác áo Kyoto Sanga, mang áo số 94.
- Masaaki Murakami bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Masaaki Murakami 34 tuổi (sinh ngày 07/08/1992), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.