
Márton Eppel
Thống kê Márton Eppel mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Liga I của Márton Eppel: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,82. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | Csikszereda | 10 | 833 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2025Liga I | Csikszereda | 35 | 2.234 | 12 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2024NB I | Nyiregyhaza | 22 | 913 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Magyar Kupa | Nyiregyhaza | 2 | 55 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Márton Eppel
Márton Eppel mang áo số 27 của Csikszereda và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Márton Eppel chào đời ngày 20/11/1991, tức 34 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 20/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Hungary
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Csikszereda
Márton Eppel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Csikszereda, Márton Eppel mang áo số 27. Ngày chuyển đến Csikszereda trong hồ sơ là 23/07/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Liga I.
- Câu lạc bộ
- Csikszereda
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 23/07/2025
Câu chuyện thi đấu của Márton Eppel, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Márton Eppel là ngày 24/08/2011, khi anh từ MTK Budapest chuyển tới NEC Nijmegen dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Csikszereda ngày 23/07/2025 từ Nyiregyhaza. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Liga I ghi nhận anh có 10 lần ra sân, ghi 4 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Csikszereda ghi anh mang áo số 27.
Các thương vụ chuyển nhượng của Márton Eppel
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Márton Eppel rời Nyiregyhaza để tới Csikszereda (23/07/2025). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2025 | Nyiregyhaza | Csikszereda | Không công bố |
| 25/7/2024 | Warta Poznań | Nyiregyhaza | Tự do |
| 19/1/2022 | Budapest Honved | Diosgyori VTK | Không công bố |
| 20/10/2020 | Cercle Brugge | Budapest Honved | Tự do |
| 14/1/2020 | Kairat Almaty | Cercle Brugge | Tự do |
| 6/7/2018 | Budapest Honved | Kairat Almaty | Tự do |
| 1/1/2016 | Dunaújváros-Pálhalma | Budapest Honved | Không công bố |
| 7/2/2015 | Paks | Dunaújváros-Pálhalma | Tự do |
| 1/7/2014 | MTK Budapest | Paks | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2013 | Paks | MTK Budapest | Cho mượn |
| 9/2/2012 | NEC Nijmegen | Paks | Không công bố |
| 24/8/2011 | MTK Budapest | NEC Nijmegen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Márton Eppel theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Csikszereda | 2025 – 2026/27 | 45 | 3.067 | 16 | 0 |
| Nyiregyhaza | 2024 | 24 | 968 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Márton Eppel
- Márton Eppel đang khoác áo đội bóng nào?
- Márton Eppel hiện khoác áo Csikszereda, mang áo số 27.
- Márton Eppel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Márton Eppel 34 tuổi (sinh ngày 20/11/1991), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Márton Eppel mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Liga I, Márton Eppel ghi 4 bàn sau 10 trận.
Cập nhật lần cuối: 04:01 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.