
Marten Winkler
Các thương vụ chuyển nhượng của Marten Winkler
Dữ liệu chuyển nhượng của Marten Winkler gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Hertha BSC sang Anderlecht ngày 15/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Hertha BSC | Anderlecht | Không công bố |
| 15/8/2026 | Hertha BSC | Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2023 | Waldhof Mannheim | Hertha BSC | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2022 | Hertha BSC | Waldhof Mannheim | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marten Winkler
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marten Winkler là ngày 21/07/2022, khi anh được Hertha BSC cho Waldhof Mannheim mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Anderlecht, nơi anh đến ngày 16/08/2026 từ Hertha BSC. Ở mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, anh ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Anderlecht ghi anh mang áo số 10.
Marten Winkler đang khoác áo đội nào?
Marten Winkler đã ra sân 5 trận cho Anderlecht ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Anderlecht
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 16/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marten Winkler
Marten Winkler mang áo số 10 của Anderlecht và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 183 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 31/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Anderlecht
Marten Winkler thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, Marten Winkler đóng góp 2 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 60 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Anderlecht | 5 | 302 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2026/27UEFA Europa League | Anderlecht | 4 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2026/272. Bundesliga | Hertha BSC | 2 | 170 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 8,10 |
| 20252. Bundesliga | Hertha BSC | 31 | 2.155 | 6 | 6 | Thẻ vàng: 5 | 7,02 |
| 2025DFB Pokal | Hertha BSC | 4 | 281 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,18 |
| 20242. Bundesliga | Hertha BSC | 20 | 768 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,72 |
| 2024DFB Pokal | Hertha BSC | 2 | 85 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marten Winkler theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hertha BSC | 2024 – 2026/27 | 59 | 3.459 | 11 | 9 |
| Anderlecht | 2026/27 | 9 | 479 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marten Winkler
- Marten Winkler hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marten Winkler hiện khoác áo Anderlecht, mang áo số 10.
- Marten Winkler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marten Winkler 23 tuổi (sinh ngày 31/10/2002), cao 183 cm.
- Marten Winkler có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Marten Winkler ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League và ghi 2 bàn.
Cập nhật lần cuối: 01:01 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.