
Marquinhos
Chỉ số mùa 2025 của Marquinhos
Marquinhos đã chơi 17 trận với 396 phút trên sân mùa 2025 tại Serie A. So với mùa 2024 (0 bàn sau 20 trận), anh bằng đúng số bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Cruzeiro | 2 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026Copa Do Brasil | Cruzeiro | 2 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Cruzeiro | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàySerie A | Cruzeiro | 17 | 396 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025Mineiro - 1 | Cruzeiro | 10 | 549 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Cruzeiro | 2 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Cruzeiro | 1 | 27 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Serie A | Fluminense | 20 | 1.270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 5 | 380 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024Carioca - 1 | Fluminense | 3 | 99 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Fluminense | 1 | 87 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024CONMEBOL Recopa | Fluminense | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023World Cup - U20 | U20 Brazil | 3 | 239 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,47 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Marquinhos là ai?
Marquinhos mang áo số 11 của Cruzeiro và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm, nặng 85 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 7/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Cruzeiro
Marquinhos thuộc biên chế CLB nào?
Các thương vụ chuyển nhượng của Marquinhos
Dữ liệu chuyển nhượng của Marquinhos gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cruzeiro trở lại Arsenal sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2025 | Arsenal | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Cruzeiro | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 9/6/2025 | Arsenal | Cruzeiro | Cho mượn |
| 9/1/2025 | Arsenal | Cruzeiro | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Fluminense | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2024 | Arsenal | Fluminense | Cho mượn |
| 12/1/2024 | Nantes | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2023 | Arsenal | Nantes | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Norwich | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Arsenal | Norwich | Cho mượn |
| 13/6/2022 | Sao Paulo | Arsenal | Không công bố |
| 1/1/1926 | Cruzeiro | Arsenal | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Marquinhos theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 2025 – 2026 | 34 | 1.192 | 1 | 0 |
| Fluminense | 2024 | 29 | 1.836 | 2 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U20 Brazil | 2023 | 3 | 239 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marquinhos
- Marquinhos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Marquinhos ra sân 17 trận mùa 2025 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Marquinhos đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marquinhos đang thuộc biên chế Cruzeiro, mang áo số 11.
- Marquinhos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marquinhos 23 tuổi (sinh ngày 07/04/2003), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.