
Marlon
Marlon chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marlon là từ Cuiaba sang Remo ngày 12/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cuiaba sang Remo ngày 11/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | Cuiaba | Remo | Không công bố |
| 11/8/2026 | Cuiaba | Remo | Không công bố |
| 4/1/2026 | America Mineiro | Cuiaba | Không công bố |
| 1/1/2022 | Sampaio Correa | America Mineiro | Không công bố |
| 23/4/2021 | Sampaio Correa | America Mineiro | Không công bố |
| 6/7/2020 | Madureira | Sampaio Correa | Tự do |
| 2/1/2020 | Portuguesa RJ | Madureira | Không công bố |
| 10/6/2019 | Cabofriense | Portuguesa RJ | Tự do |
| 1/1/2019 | América RJ | Cabofriense | Tự do |
| 2/5/2017 | Luverdense | América RJ | Trở lại sau cho mượn |
| 20/5/2016 | América RJ | Luverdense | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Ituano | América RJ | Không công bố |
| 1/7/2014 | Bonsucesso | Ituano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Marlon, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marlon là ngày 01/07/2014, khi anh rời Bonsucesso sang Ituano — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Remo bắt đầu ngày 12/08/2026, khi anh đến từ Cuiaba. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh ra sân 8 trận. Hồ sơ hiện tại ở Remo ghi anh khoác áo số 6.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marlon
Marlon là ai?
Marlon mang áo số 6 của Remo và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 176 cm, nặng 69 kg.
- Ngày sinh
- 13/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Remo
Chỉ số mùa 2026 của Marlon
Mùa 2026 tại Serie A, Marlon góp mặt 8 trận trong màu áo Remo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,79.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | Cuiaba | 18 | 1.409 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,69 |
| 2026Mùa nàySerie A | Remo | 8 | 704 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025Serie B | America Mineiro | 18 | 1.528 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,15 |
| 2025Mineiro - 1 | America Mineiro | 12 | 944 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | America Mineiro | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | America Mineiro | 29 | 2.517 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,17 |
| 2024Mineiro - 1 | America Mineiro | 9 | 744 | 1 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Copa Do Brasil | America Mineiro | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marlon theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cuiaba | 2026 | 18 | 1.409 | 1 | 0 |
| Remo | 2026 | 8 | 704 | 0 | 0 |
| America Mineiro | 2024 – 2025 | 70 | 5.913 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marlon
- Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marlon 32 tuổi (sinh ngày 13/02/1994), cao 176 cm.
- Marlon ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Marlon ra sân 8 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Marlon đang khoác áo đội bóng nào?
- Marlon hiện khoác áo Remo, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 11:45 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.