
Marlon
Marlon từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Marlon gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Shakhtar Donetsk sang Al Ain ngày 10/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2025 | Los Angeles FC | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 10/7/2024 | Shakhtar Donetsk | Al Ain | Tự do |
| 12/7/2023 | Shakhtar Donetsk | Fluminense | Không công bố |
| 5/8/2022 | Shakhtar Donetsk | Monza | Không công bố |
| 1/7/2021 | Sassuolo | Shakhtar Donetsk | Không công bố |
| 16/8/2018 | Barcelona | Sassuolo | Không công bố |
| 1/7/2018 | Nice | Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2017 | Barcelona | Nice | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Fluminense | Barcelona | Không công bố |
| 8/7/2016 | Fluminense | Barcelona | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marlon thuộc biên chế CLB nào?
Marlon đã ra sân 12 trận cho Shakhtar Donetsk ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Shakhtar Donetsk từ 10/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Shakhtar Donetsk
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 10/07/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marlon
Ở tuổi 31, Marlon đang là cầu thủ trong đội hình Shakhtar Donetsk. Số áo của anh tại Shakhtar Donetsk là 4.
- Ngày sinh
- 7/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Shakhtar Donetsk
Thống kê Marlon mùa 2025
Ở mùa 2025 tại Premier League, Marlon ra sân 12 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 40 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Shakhtar Donetsk | 12 | 478 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2025Major League Soccer | Los Angeles FC | 11 | 633 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025CONCACAF Champions League | Los Angeles FC | 4 | 224 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025FIFA Club World Cup | Los Angeles FC | 4 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Shakhtar Donetsk | 2 | 201 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025FIFA Club World Cup - Play-In | Los Angeles FC | 1 | 15 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Major League Soccer | Los Angeles FC | 7 | 178 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2024Serie A | Fluminense | 4 | 353 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2024Carioca - 1 | Fluminense | 2 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 1 | 44 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024CONMEBOL Recopa | Fluminense | 1 | 34 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024US Open Cup | Los Angeles FC | 1 | 8 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marlon theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | 2024 – 2025 | 28 | 1.130 | 1 | 0 |
| Shakhtar Donetsk | 2025 | 14 | 679 | 0 | 0 |
| Fluminense | 2024 | 8 | 551 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marlon
- Marlon đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marlon đang thuộc biên chế Shakhtar Donetsk, mang áo số 4.
- Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marlon 31 tuổi (sinh ngày 07/09/1995), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marlon mùa 2025 ra sao?
- Marlon ra sân 12 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.