
Marlon
Marlon từng chuyển tới đâu?
Marlon gia nhập Novorizontino theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ceara sang Juventude ngày 01/04/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2023 | Juventude | Novorizontino | Tự do |
| 1/4/2022 | Ceara | Juventude | Tự do |
| 15/1/2021 | Fortaleza EC | Ceara | Tự do |
| 8/5/2018 | Sampaio Correa | Fortaleza EC | Không công bố |
| 10/5/2017 | Caxias | Sampaio Correa | Không công bố |
| 1/6/2016 | ASA | Caxias | Không công bố |
| 1/7/2014 | Santa Rita | ASA | Không công bố |
| 11/2/2014 | Sertãozinho | Santa Rita | Không công bố |
| 1/6/2013 | Francana | Sertãozinho | Không công bố |
| 1/1/2012 | Villa Nova | Francana | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marlon qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marlon là ngày 01/01/2012, khi anh từ Villa Nova chuyển tới Francana — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Novorizontino, nơi anh đến ngày 01/01/2023 từ Juventude dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại Serie B, anh ra sân 18 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Novorizontino ghi anh khoác áo số 28.
Marlon thuộc biên chế CLB nào?
Marlon đã ra sân 18 trận cho Novorizontino ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Novorizontino hiện thi đấu tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Novorizontino
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/01/2023
Tiểu sử Marlon
Marlon mang áo số 28 của Novorizontino và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Marlon chào đời ngày 26/02/1990, tức 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Novorizontino
Thống kê Marlon mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại Serie B của Marlon: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. So với mùa 2024 (0 bàn sau 31 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | Novorizontino | 5 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 2,46 |
| 2025Mùa nàySerie B | Novorizontino | 18 | 865 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,83 |
| 2025Paulista - A1 | Novorizontino | 9 | 457 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025Copa Do Brasil | Novorizontino | 4 | 108 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Serie B | Novorizontino | 31 | 2.155 | — | 3 | Thẻ vàng: 7 | 6,71 |
| 2024Paulista - A1 | Novorizontino | 14 | 1.164 | — | — | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marlon theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novorizontino | 2024 – 2026 | 81 | 4.792 | 1 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marlon
- Marlon đang khoác áo đội bóng nào?
- Marlon hiện khoác áo Novorizontino, mang áo số 28.
- Marlon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marlon 36 tuổi (sinh ngày 26/02/1990), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marlon mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Serie B, Marlon ghi 1 bàn sau 18 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.