Francana
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Paulista, Serie A3 2026
Francana đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 15 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Francana
Francana lấy Estádio Municipal Dr. José Lancha Filho ở Franca, São Paulo làm sân nhà. Estádio Municipal Dr. José Lancha Filho đón được 22.835 khán giả mỗi trận.
Francana đang đứng thứ mấy?
Francana đang đứng thứ 13 trong số 16 đội. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 11 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Francana
Ba trận gần nhất của Francana: thua Marília 0-2, thắng Rio Claro 3-0 và thua União São João 1-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Francana trên sân nhà so với sân khách
Francana nhận 7 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,1 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Francana
Khoảng cách từ Francana tới Portuguesa Santista ở ngôi đầu là 26 điểm. Ngay sau lưng là Itapirense, kém 1 điểm. Phía trên là Rio Branco SP, cách 6 điểm.
Francana tấn công, phòng ngự ra sao?
Francana ghi 13 bàn và để thủng lưới 22 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Braz | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Leandro | Hậu vệ | |
| 3 | Gabriel Carreiras | Hậu vệ | |
| 4 | Renato | Tiền vệ | |
| 5 | Marquinhos Bento | Tiền vệ | |
| 7 | Baianinho | Tiền đạo | |
| 9 | Bruno Henrique | Tiền đạo | |
| 11 | Jhonata | Tiền đạo | |
| 12 | M. Fortunato | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Rodrigo | Hậu vệ | |
| 14 | David | Hậu vệ | |
| 15 | M. Barcelos | Hậu vệ | |
| 17 | Jose Eduardo | Hậu vệ | |
| 18 | P. Fornazier | Tiền đạo | |
| 19 | Alvaro Calebe | Tiền đạo | |
| 20 | B. Aparecido Pereira | Tiền vệ | |
| 21 | G. Lacerda | Tiền vệ | |
| 22 | Wenderson | Tiền vệ | |
| 23 | M. Mambrini | Thủ môn | |
| 27 | Murilo | Tiền vệ | |
| 27 | Dudu Pedrotti | Tiền đạo |