
Marko Rajkovačić
Thủ môn ·
FC Würzburger Kickers
Lịch sử chuyển nhượng Marko Rajkovačić
Dữ liệu chuyển nhượng của Marko Rajkovačić gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 140 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2019 | — | AC Bellinzona | Không công bố |
| 31/12/2019 | AC Bellinzona | — | Không công bố |
| 1/7/2020 | — | — | Không công bố |
| 30/6/2021 | — | — | Không công bố |
| 5/7/2021 | — | FC Paradiso | Tự do |
| 7/9/2021 | FC Paradiso | — | Tự do |
| 1/7/2024 | — | FC Collina d'Oro | Tự do |
| 1/7/2025 | FC Collina d'Oro | Eintracht Braunschweig | Tự do |
| 1/7/2026 | Eintracht Braunschweig | FC Würzburger Kickers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marko Rajkovačić
Marko Rajkovačić sinh ngày 09/12/1999, mang quốc tịch Thụy Sĩ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2026, anh từ Eintracht Braunschweig chuyển tới FC Würzburger Kickers theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Würzburger Kickers. Hồ sơ hiện tại ở FC Würzburger Kickers ghi anh khoác áo số 33 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 23/07/2019, lúc anh đầu quân cho AC Bellinzona, năm anh tròn 20 tuổi. Eintracht Braunschweig đón anh ngày 01/07/2025 từ FC Collina d'Oro dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 26/27 ở FC Würzburger Kickers tại DFB Pokal, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 27. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marko Rajkovačić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Marko Rajkovačić gia nhập FC Würzburger Kickers ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 33.
- Câu lạc bộ
- FC Würzburger Kickers
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marko Rajkovačić
Marko Rajkovačić là thủ môn 26 tuổi đang chơi cho FC Würzburger Kickers. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 9/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FC Würzburger Kickers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Marko Rajkovačić theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marko Rajkovačić có tên trong danh sách thi đấu 2 lần cho 2 đội bóng. Riêng Eintracht Braunschweig chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Braunschweig | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Braunschweig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Würzburger Kickers | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Marko Rajkovačić mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Marko Rajkovačić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 02-10 | 1. FC Heidenheim | 3–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Marko Rajkovačić
- Marko Rajkovačić là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marko Rajkovačić mang quốc tịch Thụy Sĩ.
- Marko Rajkovačić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Marko Rajkovačić hiện khoác áo FC Würzburger Kickers, mang áo số 33 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Marko Rajkovačić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marko Rajkovačić 26 tuổi (sinh ngày 09/12/1999), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.