
Marius Ștefănescu
Marius Ștefănescu chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marius Ștefănescu là từ Konyaspor sang Universitatea Cluj ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FCSB sang Konyaspor ngày 30/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Konyaspor | Universitatea Cluj | Không công bố |
| 30/7/2025 | FCSB | Konyaspor | Không công bố |
| 28/7/2025 | FCSB | Konyaspor | Không công bố |
| 18/6/2024 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | FCSB | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marius Ștefănescu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 28, Marius Ștefănescu là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Universitatea Cluj. Ngày chuyển đến Universitatea Cluj trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Universitatea Cluj
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 30/06/2026
Marius Ștefănescu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 178 cm, Marius Ștefănescu là cầu thủ người Romania của Universitatea Cluj. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 14/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Universitatea Cluj
Thống kê Marius Ștefănescu
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Konyaspor | 8 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Friendlies Clubs | Konyaspor | 4 | 39 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2025UEFA Champions League | FCSB | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Türkiye Kupası | Konyaspor | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Liga I | FCSB | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Supercupa | FCSB | 1 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Liga I | FCSB | 18 | 881 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,31 |
| 2024UEFA Europa League | FCSB | 8 | 319 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2024UEFA Champions League | FCSB | 5 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cupa României | FCSB | 3 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Supercupa | FCSB | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marius Ștefănescu
- Marius Ștefănescu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marius Ștefănescu đang thuộc biên chế Universitatea Cluj, mang áo số 11.
- Marius Ștefănescu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marius Ștefănescu 28 tuổi (sinh ngày 14/08/1998), cao 178 cm.
- Marius Ștefănescu là người nước nào?
- Marius Ștefănescu có quốc tịch Romania theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.