
Marcelinho
Marcelinho từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Marcelinho gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Dhafra trở lại Tombense sau kỳ cho mượn ngày 15/08/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Tombense | Al-Dhafra | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2026 | Al-Dhafra | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2026 | Tombense | Al-Dhafra | Không công bố |
| 4/8/2026 | Al-Dhafra | Tombense | Cho mượn |
| 28/7/2025 | Tombense | Al-Dhafra | Cho mượn |
| 21/7/2025 | Atletico Goianiense | Tombense | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2025 | Tombense | Atletico Goianiense | Cho mượn |
| 24/4/2024 | Tombense | Juventude | Không công bố |
| 11/4/2024 | Tombense | Juventude | Không công bố |
| 1/1/2024 | Tombense | Santos | Không công bố |
| 10/1/2023 | Cruzeiro | Tombense | Tự do |
| 28/7/2022 | Cruzeiro | Água Santa | Không công bố |
| 1/7/2022 | Cruzeiro | Ferroviária | Không công bố |
| 11/2/2022 | Vasco DA Gama | Cruzeiro | Tự do |
| 1/8/2021 | Palmeiras | Vasco DA Gama | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Marcelinho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marcelinho là ngày 01/08/2021, khi anh rời Palmeiras sang Vasco DA Gama theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Dhafra, nơi anh đến ngày 16/08/2026 từ Tombense sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Pro League, anh có 26 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Al-Dhafra, anh khoác áo số 7.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Marcelinho
Tiểu sử và thông tin cá nhân Marcelinho
Ở tuổi 23, Marcelinho đang là cầu thủ trong đội hình Al-Dhafra. Ở Al-Dhafra, anh khoác áo số 7.
- Ngày sinh
- 11/12/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Al-Dhafra
Số liệu mùa 2025 của Marcelinho
Ở mùa 2025 tại Pro League, Marcelinho ra sân 26 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 19 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Pro League | Al-Dhafra | 5 | 212 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,09 |
| 2025Mùa nàyPro League | Al-Dhafra | 26 | 496 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Serie B | Atletico Goianiense | 14 | 1.081 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,22 |
| 2025Copa Do Brasil | Atletico Goianiense | 12 | 122 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2025Goiano - 1 | Atletico Goianiense | 9 | 606 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Serie A | Juventude | 31 | 1.005 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2024Paulista - A1 | Santos | 12 | 122 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2024Copa Do Brasil | Juventude | 4 | 48 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marcelinho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Dhafra | 2025 – 2026 | 31 | 708 | 1 | 0 |
| Atletico Goianiense | 2025 | 35 | 1.809 | 6 | 3 |
| Juventude | 2024 | 35 | 1.053 | 3 | 3 |
| Santos | 2024 | 12 | 122 | — | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marcelinho
- Marcelinho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marcelinho hiện khoác áo Al-Dhafra, mang áo số 7.
- Marcelinho bao nhiêu tuổi?
- Marcelinho 23 tuổi (sinh ngày 11/12/2002).
- Marcelinho ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Marcelinho ra sân 26 trận mùa 2025 tại Pro League và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 08:41 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.