
Makoto Mitsuta
Lịch sử chuyển nhượng Makoto Mitsuta
Dữ liệu chuyển nhượng của Makoto Mitsuta gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Vissel Kobe trở lại Gamba Osaka sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Gamba Osaka | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 29/6/2026 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 27/3/2026 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Gamba Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | Không công bố |
| 27/2/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | Cho mượn |
| 1/2/1926 | Gamba Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Makoto Mitsuta đang khoác áo đội nào?
Makoto Mitsuta đang khoác áo Kashiwa Reysol, gia nhập ngày 30/06/2026. Số áo hiện tại là 51.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 51
- Gia nhập
- 30/06/2026
Makoto Mitsuta: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 20/07/1999, Makoto Mitsuta là cầu thủ và hiện thuộc Kashiwa Reysol. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 60 kg.
- Ngày sinh
- 20/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 51
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Thống kê Makoto Mitsuta
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Vissel Kobe | 6 | 283 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2026J1 League | Gamba Osaka | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025J1 League | Gamba Osaka | 35 | 2.649 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2025Super Cup | Sanfrecce Hiroshima | 23 | 1.935 | 4 | 5 | Thẻ vàng: 1 | 7,51 |
| 2025AFC Champions League Two | Gamba Osaka | 6 | 156 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025J-League Cup | Gamba Osaka | 3 | 133 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 2 | 122 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 2.032 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,16 |
| 2024J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 174 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 321 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sanfrecce Hiroshima | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Makoto Mitsuta theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gamba Osaka | 2025 – 2026 | 45 | 2.954 | 2 | 1 |
| Vissel Kobe | 2025 – 2026 | 8 | 405 | 0 | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 – 2025 | 70 | 4.642 | 10 | 9 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Makoto Mitsuta
- Makoto Mitsuta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Makoto Mitsuta hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 51.
- Makoto Mitsuta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Makoto Mitsuta 27 tuổi (sinh ngày 20/07/1999), cao 170 cm.
- Makoto Mitsuta mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Makoto Mitsuta mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.