
Maher Carrizo
Maher Carrizo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maher Carrizo gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Velez Sarsfield sang Ajax ngày 02/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Ajax | FC Copenhagen | Không công bố |
| 2/2/2026 | Velez Sarsfield | Ajax | Không công bố |
| 1/2/2026 | Velez Sarsfield | Ajax | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Maher Carrizo, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maher Carrizo là ngày 01/02/2026, khi anh chuyển từ Velez Sarsfield sang Ajax — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với FC Copenhagen, nơi anh đến ngày 30/08/2026 từ Ajax. Ở mùa 2026/27 tại Superliga, anh ghi 1 bàn sau 2 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở FC Copenhagen ghi anh mang áo số 7.
Maher Carrizo đang khoác áo đội nào?
Maher Carrizo đã ra sân 2 trận cho FC Copenhagen ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Superliga.
- Câu lạc bộ
- FC Copenhagen
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 30/08/2026
Maher Carrizo là ai?
Maher Carrizo mang áo số 7 của FC Copenhagen và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 19/2/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FC Copenhagen
Thống kê Maher Carrizo mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Maher Carrizo ra sân 2 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 14 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | Ajax | 2 | 87 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2026/27Mùa nàySuperliga | FC Copenhagen | 2 | 28 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,60 |
| 2026Liga Profesional Argentina | Velez Sarsfield | 1 | 54 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026Eredivisie | Ajax | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Liga Profesional Argentina | Velez Sarsfield | 22 | 1.627 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Velez Sarsfield | 8 | 866 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2025Eredivisie | Ajax | 6 | 106 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025Copa Argentina | Velez Sarsfield | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Super Copa International | Velez Sarsfield | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Velez Sarsfield | 11 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,52 |
| 2024Copa Argentina | Velez Sarsfield | 3 | 110 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Sudamericano U20 | U20 Argentina | 8 | 670 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,16 |
| 2025World Cup - U20 | U20 Argentina | 6 | 300 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maher Carrizo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Velez Sarsfield | 2024 – 2026 | 48 | 3.054 | 11 | 1 |
| Ajax | 2025 – 2026 | 8 | 193 | 0 | 0 |
| FC Copenhagen | 2026/27 | 2 | 28 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U20 Argentina | 2025 | 14 | 970 | 7 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maher Carrizo
- Maher Carrizo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Maher Carrizo hiện khoác áo FC Copenhagen, mang áo số 7.
- Maher Carrizo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maher Carrizo 20 tuổi (sinh ngày 19/02/2006), cao 180 cm.
- Maher Carrizo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Superliga ghi nhận Maher Carrizo có 1 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:16 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.