
Maddi
Tiền đạo cánh trái ·
Penafiel
Câu chuyện sự nghiệp Maddi
Maddi sinh ngày 21/10/1998, mang quốc tịch Guinea-Bissau; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ FC Porto U19 sang FC Porto B, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 86 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto B. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 19/20. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở FC Porto B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở SC Farense là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 191 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 16/07/2025, anh chuyển từ Səbail FK sang Penafiel theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Penafiel. Hồ sơ hiện tại ở Penafiel ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Maddi qua các mùa
Maddi có tên trong danh sách thi đấu của FC Porto B nhiều nhất, 86 lần theo dữ liệu từng mùa. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Porto B. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cherno More Varna | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 25 | 968 | 0 | 2 | 6,70 |
| CD Mafra | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto B | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Farense | 2021 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Vilafranquense | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 69 | 0 | 0 | 6,85 |
| CD Mafra | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 12 | 171 | 0 | 0 | 6,55 |
| Penafiel | 2025 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,50 |
| Penafiel | 2026 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Maddi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Maddi là tiền đạo người Guinea-Bissau 27 tuổi, hiện khoác áo Penafiel. Maddi sinh ngày 21/10/1998, hiện 27 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 21/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea-Bissau
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Penafiel
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Maddi
Maddi thi đấu cho Penafiel tại Hạng Hai Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 120 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Penafiel
- Giải đấu
- Hạng Hai Bồ Đào Nha
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 16/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Maddi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maddi gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Porto B sang SC Farense ngày 04/09/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | FC Porto U19 | FC Porto B | Không công bố |
| 4/9/2020 | FC Porto B | SC Farense | Tự do |
| 1/7/2022 | SC Farense | Cherno More Varna | Tự do |
| 20/1/2023 | Cherno More Varna | UD Vilafranquense | Tự do |
| 3/7/2023 | UD Vilafranquense | CD Mafra | Tự do |
| 19/1/2024 | CD Mafra | Səbail FK | Không công bố |
| 16/7/2025 | Səbail FK | Penafiel | Tự do |
| 4/9/2026 | Penafiel | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Maddi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Maddi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 23-08 | Sporting CP B U21 | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Maddi
- Quốc tịch của Maddi là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maddi mang quốc tịch Guinea-Bissau.
- Maddi đang khoác áo đội bóng nào?
- Maddi hiện khoác áo Penafiel, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Maddi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maddi 27 tuổi (sinh ngày 21/10/1998), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Penafiel
Cập nhật lần cuối: 10:44 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.