
M. Haglind-Sangré
Các thương vụ chuyển nhượng của M. Haglind-Sangré
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của M. Haglind-Sangré là từ Akropolis sang Orgryte IS ngày 23/01/2021, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Oddevold sang Akropolis ngày 18/02/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2021 | Akropolis | Orgryte IS | Tự do |
| 18/2/2017 | Oddevold | Akropolis | Tự do |
| 25/2/2016 | Motala | Oddevold | Tự do |
| 6/3/2014 | Malmo FF | Motala | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp M. Haglind-Sangré qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Haglind-Sangré là ngày 06/03/2014, khi anh rời Malmo FF sang Motala dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Wisla Plock được ghi nhận ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, khi anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Wisla Plock ghi anh khoác áo số 4.
CLB hiện tại của M. Haglind-Sangré
Tại Wisla Plock, M. Haglind-Sangré mang áo số 4. Wisla Plock hiện thi đấu tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Wisla Plock
- Số áo
- 4
Tiểu sử M. Haglind-Sangré
M. Haglind-Sangré là người Thụy Điển 31 tuổi, hiện khoác áo Wisla Plock. Trong đội hình Wisla Plock, anh mặc áo 4.
- Ngày sinh
- 4/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Wisla Plock
M. Haglind-Sangré thi đấu ra sao mùa 2026?
M. Haglind-Sangré đã chơi 8 trận với 720 phút trên sân mùa 2026 tại Ekstraklasa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,86.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Wisla Plock | 8 | 720 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,86 |
| 2025Ekstraklasa | Wisla Plock | 32 | 2.976 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,69 |
| 2024I Liga | Wisla Plock | 29 | 2.482 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Haglind-Sangré theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wisla Plock | 2024 – 2026 | 69 | 6.178 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Haglind-Sangré
- M. Haglind-Sangré ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- M. Haglind-Sangré ra sân 8 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 1 bàn.
- M. Haglind-Sangré hiện thuộc biên chế CLB nào?
- M. Haglind-Sangré hiện khoác áo Wisla Plock, mang áo số 4.
- M. Haglind-Sangré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- M. Haglind-Sangré 31 tuổi (sinh ngày 04/02/1995), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.