
Luis Amarilla
Các thương vụ chuyển nhượng của Luis Amarilla
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Luis Amarilla là từ Cerro Porteno sang Juventude ngày 14/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Mazatlán sang Cerro Porteno ngày 30/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Cerro Porteno | Juventude | Không công bố |
| 30/6/2025 | Mazatlán | Cerro Porteno | Không công bố |
| 23/6/2025 | Mazatlán | Cerro Porteno | Không công bố |
| 22/6/2023 | Minnesota United FC | Mazatlán | Không công bố |
| 20/2/2022 | Velez Sarsfield | Minnesota United FC | Không công bố |
| 1/1/2022 | LDU de Quito | Velez Sarsfield | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2021 | Velez Sarsfield | LDU de Quito | Cho mượn |
| 28/1/2020 | Velez Sarsfield | Minnesota United FC | Không công bố |
| 18/1/2019 | Velez Sarsfield | Universidad Catolica | Không công bố |
| 17/7/2017 | Libertad Asuncion | Velez Sarsfield | Tự do |
| 1/1/2016 | Libertad Asuncion | SOL DE America | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Luis Amarilla
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Amarilla là ngày 01/01/2016, khi anh chuyển từ Libertad Asuncion sang SOL DE America — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Juventude ngày 14/07/2026 từ Cerro Porteno. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Trong đội hình Juventude, anh khoác áo số 18.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luis Amarilla
Thông tin tiểu sử Luis Amarilla
Ở tuổi 31, Luis Amarilla đang là cầu thủ trong đội hình Juventude. Ở Juventude, anh khoác áo số 18.
- Ngày sinh
- 25/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Juventude
Luis Amarilla thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Serie B của Luis Amarilla: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 5,30.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Juventude | 4 | 249 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,30 |
| 2026Division Profesional - Clausura | Cerro Porteno | 3 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2026Copa Do Brasil | Juventude | 1 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Cerro Porteno | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Division Profesional - Apertura | Cerro Porteno | 22 | 1.111 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Cerro Porteno | 0 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luis Amarilla theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteno | 2025 – 2026 | 25 | 1.196 | 1 | 1 |
| Juventude | 2026 | 5 | 267 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Amarilla
- Luis Amarilla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Luis Amarilla 31 tuổi (sinh ngày 25/08/1995), cao 182 cm.
- Luis Amarilla ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Luis Amarilla ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Luis Amarilla đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Luis Amarilla hiện khoác áo Juventude, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 09:05 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.