
Lucas Hey
Lucas Hey đang khoác áo đội nào?
Tại Anderlecht, Lucas Hey mang áo số 3. Ngày chuyển đến Anderlecht trong hồ sơ là 21/01/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Jupiler Pro League.
- Câu lạc bộ
- Anderlecht
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 21/01/2025
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Lucas Hey
Ở mùa 2025 tại Jupiler Pro League, Lucas Hey ra sân 32 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 16 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyJupiler Pro League | Anderlecht | 32 | 2.535 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,84 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Anderlecht | 2 | 278 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Superliga | FC Nordsjaelland | 17 | 1.439 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,96 |
| 2024DBU Pokalen | FC Nordsjaelland | 17 | 1.439 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,96 |
| 2024Cup | Anderlecht | 17 | 1.439 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,96 |
| 2024Jupiler Pro League | Anderlecht | 16 | 1.257 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2024UEFA Europa League | Anderlecht | 2 | 156 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Đan Mạch | 5 | 287 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Đan Mạch | 2 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lucas Hey là ai?
Cao 189 cm, Lucas Hey là cầu thủ người Đan Mạch của Anderlecht. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm, nặng 80 kg. Trong đội hình Anderlecht, anh mặc áo 3.
- Ngày sinh
- 13/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Anderlecht
Lucas Hey: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Hey là ngày 07/08/2023, khi anh rời Lyngby sang FC Nordsjaelland — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Anderlecht bắt đầu ngày 21/01/2025, khi anh đến từ FC Nordsjaelland. Trong mùa 2025 tại Jupiler Pro League, anh ra sân 32 trận. Trong đội hình Anderlecht, anh mang áo số 3.
Lucas Hey chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Hey gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lyngby sang FC Nordsjaelland ngày 07/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2025 | FC Nordsjaelland | Anderlecht | Không công bố |
| 7/8/2023 | Lyngby | FC Nordsjaelland | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Lucas Hey theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | 2024 – 2025 | 69 | 5.665 | 1 | 3 |
| FC Nordsjaelland | 2024 | 34 | 2.878 | 2 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Đan Mạch | 2025 | 7 | 377 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Hey
- Lucas Hey có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Jupiler Pro League, Lucas Hey ghi 0 bàn sau 32 trận.
- Lucas Hey đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lucas Hey hiện khoác áo Anderlecht, mang áo số 3.
- Lucas Hey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lucas Hey 23 tuổi (sinh ngày 13/04/2003), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.