
Lucas
Chuyển nhượng và giá trị của Lucas
Lucas gia nhập Zacatecoluca theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/09/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Águila sang Cascavel ngày 03/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2025 | Cascavel | Zacatecoluca | Không công bố |
| 3/1/2025 | Águila | Cascavel | Không công bố |
| 1/7/2023 | Anápolis | Águila | Không công bố |
| 1/2/2023 | Alashkert | Anápolis | Tự do |
| 15/9/2022 | Malacateco | Alashkert | Tự do |
| 30/1/2022 | Águila | Malacateco | Tự do |
| 1/7/2021 | Hirnyk-Sport | Águila | Tự do |
| 11/3/2021 | Metalist 1925 Kharkiv | Hirnyk-Sport | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Lucas
Sinh ngày 23/05/1997, Lucas là cầu thủ và hiện thuộc CAP. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 23/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- CAP
Thống kê Lucas
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Paranaense - 1 | Cascavel | 2 | 46 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Cascavel | 2025 | 2 | 46 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas
- Lucas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lucas 29 tuổi (sinh ngày 23/05/1997), cao 172 cm.
- Lucas là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Lucas là Brazil.
- Lucas đang khoác áo đội bóng nào?
- CAP là CLB hiện tại của Lucas, mang áo số 30.
Cập nhật lần cuối: 08:15 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.