
Loret Sadiku
Tiền vệ ·
Helsingborgs IF
Loret Sadiku chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Loret Sadiku là từ IFK Värnamo U19 sang IFK Värnamo ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 78 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | IFK Värnamo U19 | IFK Värnamo | Không công bố |
| 20/1/2012 | IFK Värnamo | Helsingborgs IF | Không công bố |
| 1/7/2014 | Helsingborgs IF | Mersin İdman Yurdu | Không công bố |
| 18/8/2016 | Mersin İdman Yurdu | Kasımpaşa | 250 nghìn EUR |
| 18/2/2022 | Kasımpaşa | Hammarby IF | Không công bố |
| 27/1/2024 | Hammarby IF | Kasımpaşa | Không công bố |
| 22/1/2025 | Kasımpaşa | Adanaspor | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Adanaspor | Kasımpaşa | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2025 | Kasımpaşa | No team | Không công bố |
| 25/2/2026 | No team | Helsingborgs IF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Loret Sadiku
Số liệu theo mùa của Loret Sadiku bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Helsingborgs IF, năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Helsingborgs IF bắt đầu ngày 25/02/2026, khi anh đến từ No team. Trong mùa gần nhất trong dữ liệu, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn sau 75 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Helsingborgs IF. Tại Helsingborgs IF, anh khoác áo số 26 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh từ IFK Värnamo U19 chuyển tới IFK Värnamo, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2014, anh rời Helsingborgs IF sang Mersin İdman Yurdu. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 56 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Mersin İdman Yurdu. Anh cập bến Kasımpaşa ngày 18/08/2016 từ Mersin İdman Yurdu với phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 175 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 5 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo Hammarby IF, khi anh có 1 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 32. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn và 11 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 355 trận nằm trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Loret Sadiku
Ở tuổi 35, Loret Sadiku là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Helsingborgs IF. Số áo hiện tại là 26.
- Câu lạc bộ
- Helsingborgs IF
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 25/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Loret Sadiku
Cao 180 cm, Loret Sadiku là tiền vệ người Albania của Helsingborgs IF. Hợp đồng với Helsingborgs IF được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 28/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Helsingborgs IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa gần nhất của Loret Sadiku
Loret Sadiku ra sân 9 trận, ghi 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 9 Trận
- 637 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,30 xG
- 0,02 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Loret Sadiku qua những trận gần nhất
Loret Sadiku chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 3 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 63 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | IK Brage | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| — | — | — | 73 | 0/0 | 6,7 |
| — | — | — | 69 | 0/0 | 6,7 |
| — | — | — | 46 | 0/0 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Loret Sadiku
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Loret Sadiku là 12/13 tại Helsingborgs IF. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 355 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mersin İdman Yurdu | 14/15 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 0 | 2 | 0 | — |
| Mersin İdman Yurdu | 15/16 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2478 | 0 | 0 | 6,62 |
| Kasımpaşa | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 2026 | 0 | 0 | 6,75 |
| Kasımpaşa | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2676 | 0 | 2 | 6,76 |
| Kasımpaşa | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 898 | 1 | 0 | 6,75 |
| Helsingborgs IF | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 457 | 0 | 0 | 6,54 |
| Kasımpaşa | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 523 | 0 | 0 | 6,67 |
| Kasımpaşa | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | 2514 | 0 | 0 | 6,85 |
| Kasımpaşa | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 636 | 0 | 0 | 6,64 |
| Kasımpaşa | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | 2509 | 1 | 3 | 6,81 |
| Helsingborgs IF | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2012 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 0 | 2 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 0 | 1 | 0 | — |
| Helsingborgs IF | — | — | 12 | 637 | 1 | 0 | 6,90 |
| Hammarby IF | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 195 | 0 | 0 | 6,85 |
| Helsingborgs IF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hammarby IF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 1642 | 0 | 1 | 6,83 |
| Hammarby IF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 1607 | 1 | 5 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Loret Sadiku
- Loret Sadiku đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Loret Sadiku đang thuộc biên chế Helsingborgs IF, mang áo số 26 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Loret Sadiku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Loret Sadiku 35 tuổi (sinh ngày 28/07/1991), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Loret Sadiku mùa gần nhất ra sao?
- Ở mùa gần nhất, Loret Sadiku ghi 1 bàn sau 9 trận.
Cập nhật lần cuối: 11:34 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.