
Lars Unnerstall
Lars Unnerstall chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Lars Unnerstall, gần nhất là từ PSV Eindhoven sang Twente ngày 09/06/2021, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/6/2021 | PSV Eindhoven | Twente | Tự do |
| 1/7/2019 | VVV Venlo | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2018 | PSV Eindhoven | VVV Venlo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | VVV Venlo | PSV Eindhoven | Cho mượn |
| 9/6/2017 | Fortuna Düsseldorf | VVV Venlo | Tự do |
| 1/7/2014 | FC Schalke 04 | Fortuna Düsseldorf | Không công bố |
| 24/1/2014 | FC Schalke 04 | FC Aarau | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lars Unnerstall qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lars Unnerstall là ngày 24/01/2014, khi anh từ FC Schalke 04 chuyển tới FC Aarau — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Twente, nơi anh đến ngày 09/06/2021 từ PSV Eindhoven theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Eredivisie, anh có 6 lần ra sân. Tại Twente, anh khoác áo số 1.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lars Unnerstall
Hồ sơ cầu thủ Lars Unnerstall
Lars Unnerstall là người Đức 36 tuổi, hiện khoác áo Twente. Lars Unnerstall chào đời 20/07/1990 và nay 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 198 cm
- Cân nặng
- 103 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Twente
Thống kê Lars Unnerstall mùa 2026
Mùa 2026 tại Eredivisie, Lars Unnerstall góp mặt 6 trận trong màu áo Twente. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEredivisie | Twente | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,12 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Twente | 3 | 300 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Eredivisie | Twente | 31 | 2.790 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2025KNVB Beker | Twente | 4 | 300 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024Eredivisie | Twente | 31 | 2.790 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2024UEFA Europa League | Twente | 9 | 761 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,62 |
| 2024UEFA Champions League | Twente | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024KNVB Beker | Twente | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lars Unnerstall theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Twente | 2024 – 2026 | 87 | 7.751 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lars Unnerstall
- Lars Unnerstall hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lars Unnerstall hiện khoác áo Twente, mang áo số 1.
- Lars Unnerstall bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lars Unnerstall 36 tuổi (sinh ngày 20/07/1990), cao 198 cm.
- Thành tích ghi bàn của Lars Unnerstall mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Eredivisie ghi nhận Lars Unnerstall có 0 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.