
L. Mercan
Câu lạc bộ và hợp đồng của L. Mercan
L. Mercan đang khoác áo Fenerbahçe, gia nhập ngày 24/06/2024. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Süper Lig.
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 24/06/2024
Thống kê L. Mercan mùa 2025
Sau 21 trận mùa 2025 tại Süper Lig, L. Mercan đóng góp 0 bàn và 3 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 57 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (0 bàn sau 11 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Süper Lig | Fenerbahçe | 4 | 133 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026/27UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 73 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025Mùa nàySüper Lig | Fenerbahçe | 21 | 1.194 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 4 | 118 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 3 | 78 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Friendlies Clubs | Fenerbahçe | 3 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 11 | 497 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ L. Mercan
Ở tuổi 25, L. Mercan đang là cầu thủ trong đội hình Fenerbahçe. Trong đội hình Fenerbahçe, anh mặc áo 22. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đức.
- Ngày sinh
- 10/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
Câu chuyện sự nghiệp L. Mercan qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của L. Mercan là ngày 16/08/2021, khi anh từ FC Schalke 04 chuyển tới Fatih Karagümrük — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, và ở mùa 2025 tại Süper Lig anh ra sân 21 trận. Hồ sơ hiện tại ở Fenerbahçe ghi anh khoác áo số 22.
L. Mercan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của L. Mercan gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Schalke 04 sang Fatih Karagümrük ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/6/2024 | Fatih Karagümrük | Fenerbahce | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Schalke 04 | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 16/8/2021 | FC Schalke 04 | Fatih Karagümrük | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp L. Mercan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 2024 – 2026/27 | 52 | 2.093 | 0 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Mercan
- L. Mercan ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Süper Lig ghi nhận L. Mercan có 0 bàn qua 21 trận và có 3 kiến tạo.
- L. Mercan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, L. Mercan đang thuộc biên chế Fenerbahçe, mang áo số 22.
- L. Mercan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận L. Mercan 25 tuổi (sinh ngày 10/12/2000), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.