
L. Amani
Chuyển nhượng và giá trị của L. Amani
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của L. Amani, gần nhất là từ Kifisia sang Cercle Brugge ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Kifisia | Cercle Brugge | Không công bố |
| 17/9/2025 | Union St. Gilloise | Kifisia | Không công bố |
| 30/8/2025 | Union St. Gilloise | Kifisia | Không công bố |
| 1/7/2025 | Standard Liege | Union St. Gilloise | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Standard Liege | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 25/1/2025 | Union St. Gilloise | Standard Liege | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Charleroi | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 1/7/2021 | Charleroi | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 6/10/2020 | Charleroi | Estoril | Không công bố |
| 31/1/2020 | AS Eupen | Charleroi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của L. Amani
L. Amani thi đấu cho Cercle Brugge tại Jupiler Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Cercle Brugge trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Cercle Brugge
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử L. Amani
Ở tuổi 28, L. Amani đang là cầu thủ trong đội hình Cercle Brugge. Trong đội hình Cercle Brugge, anh mặc áo 10.
- Ngày sinh
- 7/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Cercle Brugge
Số liệu mùa 2026/27 của L. Amani
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League, L. Amani đóng góp 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyJupiler Pro League | Cercle Brugge | 5 | 174 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Super League 1 | Kifisia | 28 | 1.528 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,68 |
| 2024Jupiler Pro League | Standard Liege | 18 | 1.133 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024Jupiler Pro League | Union St. Gilloise | 11 | 443 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,77 |
| 2024Cup | Union St. Gilloise | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ivory Coast | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp L. Amani theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge | 2026/27 | 5 | 174 | 0 | 0 |
| Kifisia | 2025 | 28 | 1.528 | 2 | 0 |
| Standard Liege | 2024 | 18 | 1.133 | 2 | 0 |
| Union St. Gilloise | 2024 | 11 | 443 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Ivory Coast | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Amani
- L. Amani đang khoác áo đội bóng nào?
- Cercle Brugge là CLB hiện tại của L. Amani, mang áo số 10.
- L. Amani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- L. Amani 28 tuổi (sinh ngày 07/03/1998), cao 172 cm.
- L. Amani ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- L. Amani ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Jupiler Pro League và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.