
Konstantínos Triantafyllópoulos
Konstantínos Triantafyllópoulos đang khoác áo đội nào?
Konstantínos Triantafyllópoulos thi đấu cho Asteras Tripolis tại Super League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Asteras Tripolis trong hồ sơ là 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Asteras Tripolis
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 01/07/2024
Konstantínos Triantafyllópoulos thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại Super League 1 của Konstantínos Triantafyllópoulos: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,63. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuper League 1 | Asteras Tripolis | 25 | 2.172 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,63 |
| 2024Super League 1 | Asteras Tripolis | 26 | 2.103 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,96 |
| 2024Cup | Asteras Tripolis | 5 | 384 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Konstantínos Triantafyllópoulos là ai?
Cao 186 cm, Konstantínos Triantafyllópoulos là cầu thủ người Hy Lạp của Asteras Tripolis. Số đo ghi nhận: cao 186 cm, nặng 81 kg. Anh mang áo số 13 tại Asteras Tripolis.
- Ngày sinh
- 3/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Asteras Tripolis
Câu chuyện thi đấu của Konstantínos Triantafyllópoulos, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Konstantínos Triantafyllópoulos là ngày 22/01/2016, khi anh chuyển từ Panathinaikos sang Asteras Tripolis — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Asteras Tripolis ngày 01/07/2024 từ Gornik Zabrze dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Super League 1 ghi nhận anh ra sân 25 trận. Tại Asteras Tripolis, anh khoác áo số 13.
Konstantínos Triantafyllópoulos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Konstantínos Triantafyllópoulos gia nhập Triantafyllopoulos Konstantinos theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Gornik Zabrze sang Asteras Tripolis ngày 01/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Asteras Tripolis | Triantafyllopoulos Konstantinos | Không công bố |
| 1/7/2024 | Gornik Zabrze | Asteras Tripolis | Tự do |
| 19/7/2023 | Pogon Szczecin | Gornik Zabrze | Tự do |
| 1/7/2019 | Asteras Tripolis | Pogon Szczecin | Tự do |
| 22/1/2016 | Panathinaikos | Asteras Tripolis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Konstantínos Triantafyllópoulos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Asteras Tripolis | 2024 – 2025 | 56 | 4.659 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Konstantínos Triantafyllópoulos
- Konstantínos Triantafyllópoulos đang khoác áo đội bóng nào?
- Konstantínos Triantafyllópoulos hiện khoác áo Asteras Tripolis, mang áo số 13.
- Konstantínos Triantafyllópoulos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Konstantínos Triantafyllópoulos 33 tuổi (sinh ngày 03/04/1993), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Konstantínos Triantafyllópoulos mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Super League 1, Konstantínos Triantafyllópoulos ghi 0 bàn sau 25 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.