
Koba Koindredi
Koba Koindredi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Koba Koindredi gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sporting CP sang Lausanne ngày 30/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Sporting CP | Lausanne | Không công bố |
| 30/8/2026 | Sporting CP | Lausanne | Không công bố |
| 29/6/2026 | FC Basel 1893 | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Lausanne | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | Sporting CP | FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 6/9/2024 | Sporting CP | Lausanne | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Estoril | Sporting CP | Không công bố |
| 30/1/2024 | Valencia | Estoril | Không công bố |
| 8/8/2023 | Valencia | Estoril | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Koba Koindredi
Thông tin tiểu sử Koba Koindredi
Koba Koindredi là 24 tuổi đang chơi cho Lausanne. Số đo ghi nhận: cao 186 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 27/10/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Lausanne
Số liệu mùa 2026 của Koba Koindredi
Thống kê mùa 2026 tại Super League của Koba Koindredi: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2025 (1 bàn sau 27 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Lausanne | 4 | 159 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Super League | FC Basel 1893 | 27 | 1.168 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,76 |
| 2025UEFA Europa League | FC Basel 1893 | 7 | 273 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Schweizer Cup | FC Basel 1893 | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | FC Basel 1893 | 2 | 25 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Super League | Lausanne | 32 | 1.974 | 1 | 6 | Thẻ vàng: 7 | 7,11 |
| 2024Schweizer Cup | Lausanne | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Koba Koindredi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lausanne | 2024 – 2026 | 40 | 2.133 | 1 | 6 |
| FC Basel 1893 | 2025 | 39 | 1.466 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Koba Koindredi
- Koba Koindredi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koba Koindredi đang thuộc biên chế Lausanne, mang áo số 88.
- Koba Koindredi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koba Koindredi 24 tuổi (sinh ngày 27/10/2001), cao 186 cm.
- Koba Koindredi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Koba Koindredi có 0 bàn qua 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 20:59 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.