
Kim Min-jae
Hậu vệ ·
FC Bayern München
Câu chuyện thi đấu của Kim Min-jae, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài FC Bayern München, CLB hiện tại, hồ sơ của Kim Min-jae còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2015, lúc anh gia nhập Yonsei University, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 29/01/2019, anh rời Jeonbuk Hyundai Motors sang Beijing Guoan, phí 5,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 46 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Beijing Guoan. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2019 ở Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 27 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại Serie A ở SSC Napoli là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Fenerbahçe, với 1 bàn. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 274 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 74 trận trong màu áo South Korea, kèm 3 bàn. Anh đến FC Bayern München ngày 18/07/2023 từ SSC Napoli với phí 50 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại DFB Pokal ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn và 2 kiến tạo qua 142 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Bayern München. Trong đội hình FC Bayern München, anh khoác áo số 3, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Kim Min-jae đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Kim Min-jae ghi 8 bàn qua 274 lần có tên trong danh sách thi đấu. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Bayern München. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2674 | 1 | 0 | 6,93 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,97 |
| SSC Napoli | 22/23 | Serie A | 37 | 3054 | 2 | 2 | 7,22 |
| FC Bayern München | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 336 | 0 | 0 | 6,69 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1074 | 1 | 0 | 7,04 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 658 | 0 | 0 | 6,90 |
| SSC Napoli | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 786 | 0 | 0 | 7,21 |
| FC Bayern München | 25/26 | Bundesliga | 30 | 1621 | 1 | 1 | 7,23 |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 30 | 2289 | 2 | 0 | 7,14 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 28 | 1970 | 1 | 1 | 7,16 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 810 | 0 | 1 | 7,06 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 269 | 0 | 0 | 6,87 |
| South Korea | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | 2026 | Club Friendlies | 5 | 172 | 1 | 0 | 7,35 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 174 | 0 | 0 | 7,35 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 16 | 1009 | 0 | 1 | 7,20 |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 436 | 1 | 0 | 7,08 |
| South Korea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| South Korea | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 513 | 0 | 0 | 7,08 |
| South Korea | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 232 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 111 | 0 | 0 | 7,03 |
| FC Bayern München | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| SSC Napoli | — | Coppa Italia | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 26/27 | Bundesliga | 4 | 219 | 0 | 0 | 7,13 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 480 | 2 | 0 | 7,38 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 489 | 0 | 1 | 7,12 |
| Beijing Guoan | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2162 | 0 | 0 | 6,97 |
| Beijing Guoan | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 17 | 1513 | 0 | 0 | 6,88 |
| Beijing Guoan | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 2 | 169 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kim Min-jae
Kim Min-jae là hậu vệ mang quốc tịch Hàn Quốc và đang thuộc biên chế FC Bayern München. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 15/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FC Bayern München
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Kim Min-jae đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Kim Min-jae là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FC Bayern München. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 21 triệu EUR (không phải giá giao dịch). FC Bayern München hiện thi đấu tại DFB Pokal theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Bayern München
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 18/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Kim Min-jae mùa 26/27
Mùa 26/27 tại DFB Pokal, Kim Min-jae góp mặt 1 trận trong màu áo FC Bayern München. Anh được chấm trung bình 7,50 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Kim Min-jae
Giá trị chuyển nhượng của Kim Min-jae được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 21 triệu EUR khi đang ở FC Bayern München (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FC Bayern München với 50 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2015 | — | Yonsei University | Không công bố |
| 1/7/2016 | Yonsei University | Gyeongju KHNP | Tự do |
| 1/1/2017 | Gyeongju KHNP | Jeonbuk Hyundai Motors | Tự do |
| 29/1/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Beijing Guoan | 5,3 triệu EUR |
| 16/8/2021 | Beijing Guoan | Fenerbahçe | 3,0 triệu EUR |
| 27/7/2022 | Fenerbahçe | SSC Napoli | 19 triệu EUR |
| 18/7/2023 | SSC Napoli | FC Bayern München | 50 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Kim Min-jae
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Kim Min-jae có 74 trận cho South Korea và ghi 3 bàn.
South Korea 74 trận 3 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Kim Min-jae
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 02-09 | VfL Osnabrück | 1–4 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Câu hỏi thường gặp về Kim Min-jae
- Thành tích ghi bàn của Kim Min-jae mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, Kim Min-jae ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Kim Min-jae hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Bayern München là CLB hiện tại của Kim Min-jae, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kim Min-jae bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kim Min-jae 29 tuổi (sinh ngày 15/11/1996), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:24 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.