
Kim Jong-Woo
Các thương vụ chuyển nhượng của Kim Jong-Woo
Dữ liệu chuyển nhượng của Kim Jong-Woo gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Gwangju FC sang Pohang Steelers ngày 20/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Pohang Steelers | Bucheon FC 1995 | Không công bố |
| 20/1/2023 | Gwangju FC | Pohang Steelers | Không công bố |
| 6/1/2021 | Suwon Bluewings | Gwangju FC | Không công bố |
| 13/2/2016 | Suwon City FC | Suwon Bluewings | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kim Jong-Woo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kim Jong-Woo là ngày 13/02/2016, khi anh chuyển từ Suwon City FC sang Suwon Bluewings — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Bucheon FC 1995, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ Pohang Steelers. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh ra sân 20 trận và ghi 1 bàn. Tại Bucheon FC 1995, anh khoác áo số 14.
Kim Jong-Woo đang khoác áo đội nào?
Tại Bucheon FC 1995, Kim Jong-Woo mang áo số 14. Dữ liệu ghi nhận anh đến Bucheon FC 1995 ngày 15/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Bucheon FC 1995
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 15/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kim Jong-Woo
Kim Jong-Woo là người Hàn Quốc 33 tuổi, hiện khoác áo Bucheon FC 1995. Ở Bucheon FC 1995, anh khoác áo số 14.
- Ngày sinh
- 1/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Bucheon FC 1995
Chỉ số mùa 2026 của Kim Jong-Woo
Thống kê mùa 2026 tại K League 1 của Kim Jong-Woo: 20 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2025 (0 bàn sau 13 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Bucheon FC 1995 | 20 | 336 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,89 |
| 2025K League 1 | Pohang Steelers | 13 | 245 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2025AFC Champions League Two | Pohang Steelers | 4 | 255 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024K League 1 | Pohang Steelers | 25 | 1.098 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,60 |
| 2024AFC Champions League Elite | Pohang Steelers | 6 | 382 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2024FA Cup | Pohang Steelers | 3 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kim Jong-Woo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | 2026 | 20 | 336 | 1 | 0 |
| Pohang Steelers | 2024 – 2025 | 51 | 2.116 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kim Jong-Woo
- Thành tích ghi bàn của Kim Jong-Woo mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại K League 1, Kim Jong-Woo ghi 1 bàn sau 20 trận.
- Kim Jong-Woo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kim Jong-Woo đang thuộc biên chế Bucheon FC 1995, mang áo số 14.
- Kim Jong-Woo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kim Jong-Woo 33 tuổi (sinh ngày 01/10/1993), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.