
Khojiakbar Alijonov
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Khojiakbar Alijonov
9 trận mùa 2025 tại Super League mang về cho Khojiakbar Alijonov 0 bàn sau 729 phút. Trung bình anh thi đấu 81 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (0 bàn sau 14 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuper League | Pakhtakor | 9 | 729 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cup | Pakhtakor | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League | Pakhtakor | 14 | 1.024 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 8 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024Cup | Pakhtakor | 2 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Super League | Pakhtakor | 24 | 2.065 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Cup | Pakhtakor | 2 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Uzbekistan | 12 | 745 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,38 |
| 2026World Cup | Uzbekistan | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies | Uzbekistan | 3 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Khojiakbar Alijonov
Sinh ngày 19/04/1997, Khojiakbar Alijonov là cầu thủ và hiện thuộc Pakhtakor. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uzbekistan. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 19/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Pakhtakor
Khojiakbar Alijonov thuộc biên chế CLB nào?
Sự nghiệp Khojiakbar Alijonov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor | 2023 – 2025 | 64 | 5.332 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2025 – 2026 | 17 | 964 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Khojiakbar Alijonov
- Khojiakbar Alijonov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Khojiakbar Alijonov 29 tuổi (sinh ngày 19/04/1997), cao 180 cm.
- Khojiakbar Alijonov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Khojiakbar Alijonov ra sân 9 trận mùa 2025 tại Super League và ghi 0 bàn.
- Khojiakbar Alijonov đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Khojiakbar Alijonov đang thuộc biên chế Pakhtakor, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.