
Kenan Bajrič
Tiểu sử Kenan Bajrič
- Ngày sinh
- 20/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Slovan Bratislava
Kenan Bajrič đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Slovan Bratislava
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/07/2023
Thống kê Kenan Bajrič mùa 2026/27
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Slovan Bratislava | 8 | 592 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 5,93 |
| 2025Super Liga | Slovan Bratislava | 27 | 1.530 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 7,24 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Slovan Bratislava | 6 | 528 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2025UEFA Champions League | Slovan Bratislava | 4 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,20 |
| 2024Super Liga | Slovan Bratislava | 25 | 1.979 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,79 |
| 2024UEFA Champions League | Slovan Bratislava | 16 | 1.409 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,60 |
| 2024Cup | Slovan Bratislava | 4 | 390 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kenan Bajrič theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 2024 – 2026/27 | 90 | 6.548 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Kenan Bajrič
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Pafos | Slovan Bratislava | Không công bố |
| 24/7/2021 | Slovan Bratislava | Pafos | Không công bố |
| 22/1/2018 | Olimpija Ljubljana | Slovan Bratislava | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:53 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.