
Katrina-Lee Gorry
Katrina-Lee Gorry đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Katrina-Lee Gorry gia nhập West Ham W ngày 05/01/2024. West Ham W hiện thi đấu tại FA WSL theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 22.
- Câu lạc bộ
- West Ham W
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 05/01/2024
Chỉ số mùa 2025 của Katrina-Lee Gorry
Ở mùa 2025 tại FA WSL, Katrina-Lee Gorry ra sân 18 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 38 phút trên sân. So với mùa 2024 (0 bàn sau 7 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFA WSL | West Ham W | 18 | 688 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,89 |
| 2024FA WSL | West Ham W | 7 | 575 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,09 |
| 2024WSL Cup | West Ham W | 2 | 117 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Women's Cup | West Ham W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Úc (nữ) | 7 | 575 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,09 |
| 2025SheBelieves Cup | Úc (nữ) | 7 | 575 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,09 |
| 2023/24Olympics Women - Qualification Asia | Úc (nữ) | 7 | 575 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,09 |
| 2024Olympics Women | Úc (nữ) | 3 | 175 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Úc (nữ) | 3 | 170 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Úc (nữ) | 7 | 628 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
| 2023Friendlies Women | Úc (nữ) | 5 | 362 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Katrina-Lee Gorry
Katrina-Lee Gorry là người Úc 34 tuổi, hiện khoác áo West Ham W. Anh mang áo số 22 tại West Ham W. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/08/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 155 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- West Ham W
Katrina-Lee Gorry: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Katrina-Lee Gorry là ngày 01/03/2022, khi anh rời Brisbane Roar FC W sang Vittsjö theo dạng cho mượn — năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại gắn với West Ham W, nơi anh đến ngày 05/01/2024 từ Vittsjö theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2025 tại FA WSL, anh ra sân 18 trận. Hồ sơ hiện tại ở West Ham W ghi anh khoác áo số 22.
Lịch sử chuyển nhượng Katrina-Lee Gorry
Katrina-Lee Gorry gia nhập Gorry Katrina-Lee theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vittsjö sang West Ham W ngày 05/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | West Ham W | Gorry Katrina-Lee | Không công bố |
| 5/1/2024 | Vittsjö | West Ham W | Tự do |
| 16/3/2023 | Brisbane Roar FC W | Vittsjö | Trở lại sau cho mượn |
| 6/11/2022 | Vittsjö | Brisbane Roar FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/3/2022 | Brisbane Roar FC W | Vittsjö | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Katrina-Lee Gorry theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| West Ham W | 2024 – 2025 | 28 | 1.470 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc (nữ) | 2023 – 2025 | 39 | 3.060 | 0 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Katrina-Lee Gorry
- Katrina-Lee Gorry ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại FA WSL, Katrina-Lee Gorry ghi 0 bàn sau 18 trận.
- Katrina-Lee Gorry đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Katrina-Lee Gorry đang thuộc biên chế West Ham W, mang áo số 22.
- Katrina-Lee Gorry bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Katrina-Lee Gorry 34 tuổi (sinh ngày 13/08/1992), cao 155 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.