
Karla Torres
CLB hiện tại của Karla Torres
Tại Paris FC W, Karla Torres mang áo số 15. Ngày chuyển đến Paris FC W trong hồ sơ là 29/08/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở UEFA Champions League Women.
- Câu lạc bộ
- Paris FC W
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 29/08/2025
Thống kê Karla Torres mùa 2025
Karla Torres đã chơi 3 trận với 24 phút trên sân mùa 2025 tại UEFA Champions League Women. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60. Mỗi trận anh có trung bình 8 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyUEFA Champions League Women | Paris FC W | 3 | 24 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024FA WSL | Leicester City FC W | 3 | 24 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Colombia (nữ) | 3 | 24 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025SheBelieves Cup | Colombia (nữ) | 3 | 24 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Friendlies Women | Colombia (nữ) | 2 | 101 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Karla Torres
Ở tuổi 20, Karla Torres đang là cầu thủ trong đội hình Paris FC W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Colombia. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/10/2006 — năm nay 20 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/10/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 171 cm
- Cân nặng
- 50 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Paris FC W
Câu chuyện thi đấu của Karla Torres, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Karla Torres là ngày 29/01/2025, khi anh rời Santa Fe W sang Leicester City FC W theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris FC W bắt đầu ngày 29/08/2025, khi anh đến từ Santa Fe W. Trong mùa 2025 tại UEFA Champions League Women, anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Paris FC W ghi anh khoác áo số 15.
Karla Torres chuyển nhượng qua những CLB nào?
Karla Torres gia nhập Paris FC W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/08/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Santa Fe W sang Paris FC W ngày 27/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2025 | Santa Fe W | Paris FC W | Không công bố |
| 27/8/2025 | Santa Fe W | Paris FC W | Không công bố |
| 1/7/2025 | Leicester City WFC | Santa Fe W | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Leicester City FC W | Santa Fe W | Không công bố |
| 30/1/2025 | Santa Fe W | Leicester City FC W | Cho mượn |
| 29/1/2025 | Santa Fe W | Leicester City FC W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Karla Torres theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Paris FC W | 2025 | 3 | 24 | 0 |
| Leicester City FC W | 2024 | 3 | 24 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Colombia (nữ) | 2024 – 2025 | 8 | 149 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Karla Torres
- Karla Torres có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại UEFA Champions League Women, Karla Torres ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Karla Torres hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Karla Torres hiện khoác áo Paris FC W, mang áo số 15.
- Karla Torres bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Karla Torres 20 tuổi (sinh ngày 11/10/2006), cao 171 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:25 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.