
Kamory Doumbia
Thống kê Kamory Doumbia mùa 2026/27
Mùa 2026/27 tại Ligue 1, Kamory Doumbia góp mặt 5 trận trong màu áo Stade Brestois 29. So với mùa 2025 (5 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigue 1 | Stade Brestois 29 | 5 | 407 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2025Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 24 | 1.765 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 6 | 6,81 |
| 2024Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 30 | 1.316 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2024UEFA Champions League | Stade Brestois 29 | 10 | 437 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2024Coupe de France | Stade Brestois 29 | 4 | 177 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Mali | 2 | 153 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mali | 4 | 194 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Kamory Doumbia là ai?
Kamory Doumbia mang áo số 10 của Stade Brestois 29 và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 53 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mali.
- Ngày sinh
- 18/2/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 53 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Stade Brestois 29
Kamory Doumbia thuộc biên chế CLB nào?
Kamory Doumbia đang khoác áo Stade Brestois 29, gia nhập ngày 30/08/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1.
- Câu lạc bộ
- Stade Brestois 29
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/08/2024
Câu chuyện thi đấu của Kamory Doumbia, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kamory Doumbia là ngày 01/09/2023, khi anh rời Reims sang Stade Brestois 29 theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Stade Brestois 29 bắt đầu ngày 30/08/2024, khi anh đến từ Reims sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026/27 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân, ghi 4 bàn. Tại Stade Brestois 29, anh khoác áo số 10.
Lịch sử chuyển nhượng Kamory Doumbia
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Kamory Doumbia, gần nhất là từ Reims trở lại Stade Brestois 29 sau kỳ cho mượn ngày 30/08/2024. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2024 | Reims | Stade Brestois 29 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Stade Brestois 29 | Reims | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Reims | Stade Brestois 29 | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kamory Doumbia theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Stade Brestois 29 | 2024 – 2026/27 | 73 | 4.102 | 12 | 7 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mali | 2025/26 – 2026/27 | 6 | 347 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kamory Doumbia
- Kamory Doumbia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kamory Doumbia 23 tuổi (sinh ngày 18/02/2003), cao 170 cm.
- Kamory Doumbia có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Ligue 1, Kamory Doumbia ghi 4 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Kamory Doumbia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kamory Doumbia hiện khoác áo Stade Brestois 29, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 09:33 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.