
Juan Carlos
Tiền đạo cắm ·
Deportiva Minera
Juan Carlos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Juan Carlos là từ Deportivo de A Coruña U19 sang Deportivo Fabril ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Deportivo de A Coruña U19 | Deportivo Fabril | Không công bố |
| 14/1/2013 | Deportivo Fabril | Huesca | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Huesca | Deportivo Fabril | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Deportivo Fabril | Deportivo de A Coruña | Không công bố |
| 26/1/2015 | Deportivo de A Coruña | CD Tenerife | Tự do |
| 10/7/2015 | CD Tenerife | No team | Không công bố |
| 18/1/2016 | No team | CFR 1907 Cluj | Không công bố |
| 10/7/2017 | CFR 1907 Cluj | CD Tenerife | Tự do |
| 27/7/2018 | CD Tenerife | Almería | Tự do |
| 31/7/2019 | Almería | Huesca | Tự do |
| 14/7/2023 | Huesca | FC Cartagena | Tự do |
| 18/8/2024 | FC Cartagena | Real Murcia | Tự do |
| 1/7/2026 | Real Murcia | No team | Không công bố |
| 1/9/2026 | Real Murcia | Deportiva Minera | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Juan Carlos
Juan Carlos sinh ngày 15/03/1991, mang quốc tịch Tây Ban Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Ngày 01/09/2026, anh chuyển từ Real Murcia sang Deportiva Minera dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Deportiva Minera, anh có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ Deportivo de A Coruña U19 sang Deportivo Fabril, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 14/01/2013, anh rời Deportivo Fabril sang Huesca theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 2 kiến tạo sau 157 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Huesca. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Deportivo de A Coruña tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở mùa 13/14, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 3 bàn và 1 kiến tạo. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Almería, với 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 44 bàn cùng 19 kiến tạo. Cùng quãng đó là 356 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Juan Carlos thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Juan Carlos với Deportiva Minera được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 52 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Deportiva Minera
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Juan Carlos: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 15/03/1991, Juan Carlos là tiền đạo và hiện thuộc Deportiva Minera. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 15/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Deportiva Minera
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Juan Carlos theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Juan Carlos là 13/14 tại Deportivo de A Coruña. Số liệu từng mùa cộng dồn: 44 bàn, 356 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFR 1907 Cluj | 15/16 | VĐQG Romania | 15 | 0 | 6 | 3 | — |
| CFR 1907 Cluj | 16/17 | VĐQG Romania | 30 | 0 | 1 | 2 | — |
| Huesca | 20/21 | La Liga | 35 | 304 | 0 | 1 | 6,37 |
| Deportivo de A Coruña | 14/15 | La Liga | 4 | 65 | 0 | 0 | — |
| Real Murcia | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo de A Coruña | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 20 | 84 | 3 | 1 | 6,75 |
| CD Tenerife | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Tenerife | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 1611 | 5 | 5 | 6,85 |
| Almería | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3081 | 10 | 5 | 6,98 |
| Huesca | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 1854 | 4 | 1 | 6,58 |
| Huesca | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 687 | 1 | 0 | 6,55 |
| Huesca | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2686 | 8 | 0 | 6,80 |
| FC Cartagena | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 988 | 3 | 1 | 6,76 |
| Deportivo de A Coruña | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Tenerife | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 117 | 3 | 0 | 7,30 |
| Almería | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,50 |
| Huesca | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huesca | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,25 |
| Huesca | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Cartagena | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Murcia | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 74 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Juan Carlos
- Quốc tịch của Juan Carlos là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Juan Carlos mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Juan Carlos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Juan Carlos đang thuộc biên chế Deportiva Minera, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Juan Carlos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Juan Carlos 35 tuổi (sinh ngày 15/03/1991), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:54 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.