
Johann Obiang
Hậu vệ trái ·
US Orléans
Chặng đường sự nghiệp Johann Obiang
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Johann Obiang là ngày 01/07/2012, khi anh rời Chateauroux U19 sang LB Châteauroux 2 — năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Châteauroux ngày 01/07/2013 từ LB Châteauroux 2. Cộng mọi giải, anh có 25 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2013 tại Hạng Hai Pháp cùng Châteauroux, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Troyes đón anh ngày 01/07/2016 từ Châteauroux dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 76 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 230 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận cho Gabon. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Hạng Hai Pháp cùng Rodez AF, với 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại US Orléans bắt đầu ngày 08/07/2025, khi anh đến từ Pau FC dưới dạng tự do. Trong mùa gần nhất trong dữ liệu, anh ra sân 3 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo US Orléans. Hồ sơ hiện tại ở US Orléans ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Johann Obiang
Johann Obiang có tên trong danh sách thi đấu của Troyes nhiều nhất, 76 lần theo dữ liệu từng mùa. 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Troyes. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gabon | — | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gabon | — | Africa Cup of Nations 2025 | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,30 |
| Troyes | 2018 | Ligue 1 | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| Troyes | 2017 | Ligue 1 | 18 | 469 | 0 | 0 | 6,35 |
| Troyes | 2016 | Ligue 1 | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
| Gabon | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 354 | 0 | 0 | 6,67 |
| US Orléans | — | — | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,83 |
| Gabon | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Châteauroux | 2013 | Hạng Hai Pháp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Châteauroux | 2014 | Hạng Hai Pháp | 20 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Troyes | 2016 | Hạng Hai Pháp | 22 | 883 | 0 | 2 | 6,65 |
| Troyes | 2018 | Hạng Hai Pháp | 32 | 1925 | 0 | 2 | 6,60 |
| Rodez AF | 2020 | Hạng Hai Pháp | 26 | 1507 | 0 | 1 | 6,83 |
| Rodez AF | 2021 | Hạng Hai Pháp | 33 | 1704 | 0 | 3 | 6,71 |
| Stade Malherbe Caen | 2022 | Hạng Hai Pháp | 17 | 715 | 0 | 1 | 6,74 |
| Pau FC | 2023 | Hạng Hai Pháp | 29 | 1675 | 0 | 1 | 6,67 |
| Pau FC | 2024 | Hạng Hai Pháp | 19 | 973 | 0 | 0 | 6,68 |
| US Orléans | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gabon | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Gabon | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gabon | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 426 | 0 | 1 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pau FC | — | Coupe de France | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,30 |
| US Orléans | 25/26 | Coupe de France | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Johann Obiang
Johann Obiang mang áo số 4 của US Orléans và chơi ở vị trí hậu vệ. Ràng buộc hợp đồng với US Orléans kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 15/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Gabon
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- US Orléans
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Johann Obiang
Ở tuổi 33, Johann Obiang là hậu vệ trong danh sách đăng ký của US Orléans. Trong đội, anh nhận áo số 4. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 165 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- US Orléans
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 08/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê mùa giải của Johann Obiang
Johann Obiang ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 53 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,26 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 3 Trận
- 159 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 0,00 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,83 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Johann Obiang
Giá trị chuyển nhượng của Johann Obiang được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 165 nghìn EUR khi đang ở US Orléans (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Chateauroux U19 sang LB Châteauroux 2 ngày 01/07/2012, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Rodez AF | Stade Malherbe Caen | Tự do |
| 1/7/2012 | Chateauroux U19 | LB Châteauroux 2 | Không công bố |
| 1/7/2012 | Chateauroux U19 | LB Châteauroux B | Không công bố |
| 1/7/2013 | LB Châteauroux 2 | Châteauroux | Không công bố |
| 1/7/2016 | Châteauroux | Troyes | Tự do |
| 1/7/2019 | Troyes | No team | Không công bố |
| 9/10/2019 | No team | Le Puy-en-Velay | Không công bố |
| 1/7/2020 | Le Puy-en-Velay | Rodez AF | Tự do |
| 1/7/2022 | Rodez AF | Caen | Tự do |
| 11/7/2023 | Stade Malherbe Caen | Pau FC | Không công bố |
| 8/7/2025 | Pau FC | US Orléans | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Johann Obiang
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Johann Obiang có 29 trận cho Gabon.
Gabon 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/12/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Johann Obiang
- Thành tích ghi bàn của Johann Obiang mùa gần nhất ra sao?
- Ở mùa gần nhất, Johann Obiang ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Johann Obiang hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Johann Obiang hiện khoác áo US Orléans, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Johann Obiang bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Johann Obiang 33 tuổi (sinh ngày 15/07/1993), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:55 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.