
Ji Shengpan
Ji Shengpan từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ji Shengpan là từ Meizhou Kejia sang Tianjin Teda ngày 25/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Meizhou Kejia sang Tianjin Teda ngày 24/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/2/2026 | Meizhou Kejia | Tianjin Teda | Không công bố |
| 24/2/2026 | Meizhou Kejia | Tianjin Teda | Không công bố |
| 11/2/2025 | Hangzhou Greentown | Meizhou Kejia | Không công bố |
| 1/1/2025 | Nantong Zhiyun | Hangzhou Greentown | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Nantong Zhiyun | Hangzhou Greentown | Không công bố |
| 16/1/2024 | Hangzhou Greentown | Nantong Zhiyun | Cho mượn |
| 23/2/2023 | Zibo Cuju | Hangzhou Greentown | Tự do |
| 15/3/2022 | Beijing Baxy | Shandong Luneng | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ji Shengpan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ji Shengpan là ngày 15/03/2022, khi anh chuyển từ Beijing Baxy sang Shandong Luneng theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Tianjin Teda, nơi anh đến ngày 25/02/2026 từ Meizhou Kejia. Ở mùa 2026 tại Super League, anh ra sân 23 trận và ghi 4 bàn. Tại Tianjin Teda, anh mang áo số 20.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ji Shengpan
Ở tuổi 26, Ji Shengpan là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Tianjin Teda. Số áo hiện tại là 20.
- Câu lạc bộ
- Tianjin Teda
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 25/02/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ji Shengpan
Ở tuổi 26, Ji Shengpan đang là cầu thủ trong đội hình Tianjin Teda. Trong đội hình Tianjin Teda, anh mặc áo 20.
- Ngày sinh
- 8/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Tianjin Teda
Ji Shengpan thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Super League, Ji Shengpan ra sân 23 trận, ghi 4 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 23 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Tianjin Teda | 23 | 537 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Super League | Nantong Zhiyun | 22 | 823 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,61 |
| 2024FA Cup | Nantong Zhiyun | 2 | 152 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ji Shengpan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tianjin Teda | 2026 | 23 | 537 | 4 | 1 |
| Nantong Zhiyun | 2024 | 24 | 975 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ji Shengpan
- Ji Shengpan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ji Shengpan 26 tuổi (sinh ngày 08/11/1999), cao 181 cm.
- Ji Shengpan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Ji Shengpan ghi 4 bàn sau 23 trận và có 1 kiến tạo.
- Ji Shengpan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ji Shengpan hiện khoác áo Tianjin Teda, mang áo số 20.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.