
Jeremy Agbonifo
Chuyển nhượng và giá trị của Jeremy Agbonifo
Dữ liệu chuyển nhượng của Jeremy Agbonifo gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: BK Hacken trở lại Lens sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/7/2026 | Lens | Jagiellonia | Không công bố |
| 29/6/2026 | BK Hacken | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 17/2/2026 | Lens | BK Hacken | Trở lại sau cho mượn |
| 16/2/2026 | FC Basel 1893 | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2025 | Lens | FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 25/8/2025 | Lens | Basel | Không công bố |
| 1/7/2025 | Lens | BK Hacken | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Häcken | Lens | Không công bố |
| 29/6/2025 | Lens | BK Hacken | Cho mượn |
| 29/1/2025 | BK Hacken | Lens | Cho mượn |
| 29/1/2025 | Häcken | Lens | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jeremy Agbonifo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jeremy Agbonifo là ngày 29/01/2025, khi anh rời BK Hacken sang Lens theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Jagiellonia bắt đầu ngày 20/07/2026, khi anh đến từ Lens. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh có 5 lần ra sân. Tại Jagiellonia, anh mang áo số 10.
CLB hiện tại của Jeremy Agbonifo
Ở tuổi 20, Jeremy Agbonifo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Jagiellonia. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ekstraklasa.
- Câu lạc bộ
- Jagiellonia
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 20/07/2026
Jeremy Agbonifo là ai?
Ở tuổi 20, Jeremy Agbonifo đang là cầu thủ trong đội hình Jagiellonia. Ở Jagiellonia, anh khoác áo số 10.
- Ngày sinh
- 24/10/2005 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Jagiellonia
Jeremy Agbonifo thi đấu ra sao mùa 2026?
Jeremy Agbonifo đã chơi 5 trận với 151 phút trên sân mùa 2026 tại Ekstraklasa. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | BK Hacken | 8 | 239 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,50 |
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Jagiellonia | 5 | 151 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,41 |
| 2026/27UEFA Europa League | Jagiellonia | 5 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Schweizer Cup | FC Basel 1893 | 11 | 299 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2025Super League | FC Basel 1893 | 8 | 304 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2025UEFA Europa League | FC Basel 1893 | 5 | 246 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024Allsvenskan | BK Hacken | 13 | 1.069 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,81 |
| 2024Ligue 1 | Lens | 11 | 299 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024UEFA Europa Conference League | BK Hacken | 2 | 103 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Svenska Cupen | BK Hacken | 1 | 33 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jeremy Agbonifo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BK Hacken | 2024 – 2026 | 24 | 1.444 | 4 | 3 |
| Jagiellonia | 2026 – 2026/27 | 10 | 157 | 0 | 0 |
| FC Basel 1893 | 2025 | 24 | 849 | 2 | 0 |
| Lens | 2024 | 11 | 299 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jeremy Agbonifo
- Jeremy Agbonifo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jeremy Agbonifo 20 tuổi (sinh ngày 24/10/2005), cao 180 cm.
- Jeremy Agbonifo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Jeremy Agbonifo ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Jeremy Agbonifo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jagiellonia là CLB hiện tại của Jeremy Agbonifo, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 01:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.