
Jefté
Số liệu mùa 2026 của Jefté
Ở mùa 2026 tại Serie A, Jefté ra sân 7 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 40 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 12 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Palmeiras | 7 | 283 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2026Paulista - A1 | Palmeiras | 3 | 199 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2026Copa Do Brasil | Palmeiras | 2 | 118 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Palmeiras | 2 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025League Cup | Rangers | 36 | 2.691 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 7,17 |
| 2025Serie A | Palmeiras | 12 | 772 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025UEFA Champions League | Rangers | 3 | 107 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Premiership | Rangers | 1 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Palmeiras | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Premiership | Rangers | 36 | 2.691 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 7,17 |
| 2024FA Cup | Rangers | 36 | 2.691 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 7,17 |
| 2024League Cup | Rangers | 36 | 2.691 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 7,17 |
| 2024UEFA Champions League | Rangers | 11 | 917 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,74 |
| 2024UEFA Europa League | Rangers | 11 | 917 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,74 |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 31 | 2.094 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,97 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Cup | Apoel Nicosia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jefté
Jefté mang áo số 6 của Palmeiras và chơi ở vị trí cầu thủ. Jefté sinh ngày 21/12/2003, hiện 22 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Ngày sinh
- 21/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Palmeiras
CLB hiện tại của Jefté
Jefté từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Jefté, gần nhất là từ Rangers sang Palmeiras ngày 20/08/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2025 | Rangers | Palmeiras | Không công bố |
| 1/7/2024 | Fluminense | Rangers | Không công bố |
| 5/7/2023 | Fluminense | Apoel Nicosia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Jefté theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | 2025 – 2026 | 27 | 1.427 | 0 | 4 |
| Rangers | 2024 – 2025 | 170 | 12.782 | 4 | 16 |
| Apoel Nicosia | 2023 | 32 | 2.184 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jefté
- Jefté hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Palmeiras là CLB hiện tại của Jefté, mang áo số 6.
- Jefté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jefté 22 tuổi (sinh ngày 21/12/2003), cao 183 cm.
- Jefté ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Jefté ra sân 7 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.