
James Maxwell
James Maxwell chuyển nhượng qua những CLB nào?
James Maxwell gia nhập Northampton theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Doncaster sang Northampton ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Doncaster | Northampton | Không công bố |
| 29/6/2026 | Doncaster | Northampton | Không công bố |
| 21/7/2022 | Rangers | Doncaster | Tự do |
| 1/6/2022 | Ayr Utd | Rangers | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2021 | Rangers | Ayr Utd | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Queen of the South | Rangers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp James Maxwell qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của James Maxwell là ngày 01/07/2021, khi anh chuyển từ Queen of the South sang Rangers — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Northampton bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Doncaster. Trong mùa 2026 tại League Two, anh có 6 lần ra sân. Tại Northampton, anh khoác áo số 3.
James Maxwell đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, James Maxwell gia nhập Northampton ngày 30/06/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là League Two.
- Câu lạc bộ
- Northampton
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử James Maxwell
Ở tuổi 24, James Maxwell đang là cầu thủ trong đội hình Northampton. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Scotland.
- Ngày sinh
- 9/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Northampton
Số liệu mùa 2026 của James Maxwell
6 trận mùa 2026 tại League Two mang về cho James Maxwell 0 bàn sau 540 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Northampton | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2026League Cup | Northampton | 1 | 99 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025League One | Doncaster | 19 | 1.460 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 2025EFL Trophy | Doncaster | 3 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2025FA Cup | Doncaster | 3 | 118 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2025League Cup | Doncaster | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024League Two | Doncaster | 26 | 1.589 | — | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,88 |
| 2024FA Cup | Doncaster | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024EFL Trophy | Doncaster | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp James Maxwell theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Northampton | 2026 | 7 | 639 | 0 | 0 |
| Doncaster | 2024 – 2025 | 53 | 3.572 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về James Maxwell
- James Maxwell ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- James Maxwell ra sân 6 trận mùa 2026 tại League Two và ghi 0 bàn.
- James Maxwell hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Maxwell đang thuộc biên chế Northampton, mang áo số 3.
- James Maxwell bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Maxwell 24 tuổi (sinh ngày 09/12/2001), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.