
Jaedyn Shaw
CLB hiện tại của Jaedyn Shaw
Jaedyn Shaw thi đấu cho NJ/NY Gotham FC W tại NWSL Women theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến NJ/NY Gotham FC W trong hồ sơ là 12/09/2025.
- Câu lạc bộ
- NJ/NY Gotham FC W
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 12/09/2025
Jaedyn Shaw thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 23 trận mùa 2026 tại NWSL Women, Jaedyn Shaw đóng góp 9 bàn và 3 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 74 phút trên sân. So với mùa 2025 (3 bàn sau 10 trận), anh nhiều hơn 6 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyNWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 23 | 1.712 | 9 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,32 |
| 2025NWSL Women | NJ/NY Gotham FC W | 10 | 854 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,39 |
| 2024NWSL Women | San Diego Wave W | 22 | 1.250 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 2024CONCACAF W Champions Cup | San Diego Wave W | 2 | 148 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024NWSL Women - Challenge Cup | San Diego Wave W | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 18 | 1.209 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,26 |
| 2025SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 18 | 1.209 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,26 |
| 2024Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 9 | 388 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Mỹ (nữ) | 6 | 235 | 4 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Mỹ (nữ) | 2 | 138 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Mỹ (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Mỹ (nữ) | 4 | 177 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Jaedyn Shaw là ai?
Ở tuổi 21, Jaedyn Shaw đang là cầu thủ trong đội hình NJ/NY Gotham FC W. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mỹ. Jaedyn Shaw chào đời 20/11/2004 và nay 21 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/11/2004 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 167 cm
- Cân nặng
- 57 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- NJ/NY Gotham FC W
Câu chuyện thi đấu của Jaedyn Shaw, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jaedyn Shaw là ngày 19/01/2025, khi anh chuyển từ San Diego Wave W sang North Carolina Courage W — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại NJ/NY Gotham FC W bắt đầu ngày 12/09/2025, khi anh đến từ North Carolina Courage W. Trong mùa 2026 tại NWSL Women, anh ra sân 23 trận và ghi 9 bàn. Trong đội hình NJ/NY Gotham FC W, anh khoác áo số 10.
Jaedyn Shaw từng chuyển tới đâu?
Jaedyn Shaw gia nhập NJ/NY Gotham FC W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/09/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ North Carolina Courage W sang NJ/NY Gotham FC W ngày 10/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/9/2025 | North Carolina Courage W | NJ/NY Gotham FC W | Không công bố |
| 10/9/2025 | North Carolina Courage W | NJ/NY Gotham FC W | Không công bố |
| 28/1/2025 | San Diego Wave W | North Carolina Courage W | Không công bố |
| 28/1/2025 | San Diego Wave | North Carolina Courage W | Không công bố |
| 19/1/2025 | San Diego Wave W | North Carolina Courage W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Jaedyn Shaw theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| NJ/NY Gotham FC W | 2025 – 2026 | 33 | 2.566 | 12 | 5 |
| San Diego Wave W | 2024 | 25 | 1.488 | 4 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ (nữ) | 2023 – 2025 | 57 | 3.356 | 18 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jaedyn Shaw
- Jaedyn Shaw ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Jaedyn Shaw ra sân 23 trận mùa 2026 tại NWSL Women và ghi 9 bàn và có 3 kiến tạo.
- Jaedyn Shaw đang khoác áo đội bóng nào?
- Jaedyn Shaw hiện khoác áo NJ/NY Gotham FC W, mang áo số 10.
- Jaedyn Shaw bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jaedyn Shaw 21 tuổi (sinh ngày 20/11/2004), cao 167 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:35 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.