
J. Akintunde
J. Akintunde chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của J. Akintunde gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bohemians sang Haka ngày 17/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Haka | Coleraine FC | Không công bố |
| 17/1/2025 | Bohemians | Haka | Không công bố |
| 9/1/2023 | Derry City | Bohemians | Tự do |
| 24/7/2020 | Maidenhead | Derry City | Không công bố |
| 1/7/2018 | Chester | Maidenhead | Tự do |
| 29/7/2016 | Cambridge United | Chester | Tự do |
| 1/6/2016 | Brackley Town | Cambridge United | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2015 | Cambridge United | Brackley Town | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân J. Akintunde
J. Akintunde là người Anh 30 tuổi. Hồ sơ ghi J. Akintunde chào đời ngày 29/03/1996, tức 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 29/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 25
Thống kê J. Akintunde
Sự nghiệp J. Akintunde theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bohemians | 2024 | 29 | 1.906 | 5 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về J. Akintunde
- J. Akintunde mang quốc tịch nào?
- J. Akintunde có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- J. Akintunde bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận J. Akintunde 30 tuổi (sinh ngày 29/03/1996), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.