Chester FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Chester FC đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chester trên bảng xếp hạng
Chester có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 11 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Khoảng cách của Chester với nhóm trên và nhóm dưới
Chester và South Shields đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Macclesfield còn xa 4 điểm. Phía trên là Oxford City, cách 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Chester
Ba trận gần nhất của Chester: thắng Bedford Town 1-0, thua Spennymoor Town 1-4 và thắng Worksop Town 4-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Chester
Thành tích hai sân của Chester là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 3 bàn.
Chester ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Chester đang là +5. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Hồ sơ đội bóng Chester
Chester lấy Deva Stadium ở Chester, Cheshire làm sân nhà. Deva Stadium đón được 5.376 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là CHE.
Chester đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Chester làm khách của South Shields lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 20 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của South Shields là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sam Foley | Hậu vệ | Ireland |
| - | Ben Lomax | Hậu vệ | Anh |
| - | Connor Murphy | Tiền vệ | Anh |
| - | Dan Kennedy | Tiền vệ | Anh |
| - | Carrick Murphy | Tiền vệ | |
| - | Dan Kennedy | Tiền vệ | Anh |
| - | Jefferson Ferreira de Abreu | Hậu vệ | Brazil |
| - | Wesley Frimpong | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Nathan Woodthorpe | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Declan Weeks | Tiền vệ | Wales |
| 7 | Tom Peers | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Jack Bainbridge | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Jacob Hazel | Tiền đạo | Saint Kitts và Nevis |
| 10 | Dominic McHale | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Dan Ward | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Isaac Burgess | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Connor Woods | Tiền vệ | Anh |
| 18 | George Burroughs | Hậu vệ | Scotland |
| 20 | Ma'kel Bogle-Campbell | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Oskar Rosenblatt | Tiền đạo | Anh |
| 26 | Billy Waters | Tiền đạo | Anh |
| 31 | Kofi Moore | Tiền vệ | Anh |
| 31 | Joe Boggan | Tiền đạo | Anh |
| 33 | Sam Reed | Hậu vệ | Anh |
| 34 | Ruben Butt | Tiền vệ | Anh |
| 37 | Luke Hewitson | Thủ môn | Anh |
| 47 | Jake Griffin | Hậu vệ | Ireland |