
Ismaël Diawara
CLB hiện tại của Ismaël Diawara
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Ismaël Diawara
Thống kê mùa 2025 tại Allsvenskan của Ismaël Diawara: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyAllsvenskan | Sirius | 15 | 1.350 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,91 |
| 2024Svenska Cupen | Sirius | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Allsvenskan | AIK Stockholm | 3 | 196 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Svenska Cupen | AIK Stockholm | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mali | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mali | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Ismaël Diawara: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ismaël Diawara mang áo số 1 của Sirius và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 194 cm, nặng 97 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mali.
- Ngày sinh
- 11/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 97 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Sirius
Ismaël Diawara: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ismaël Diawara là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Rynninge sang Forward theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Sirius, nơi anh đến ngày 29/01/2025 từ AIK Stockholm. Ở mùa 2025 tại Allsvenskan, anh ra sân 15 trận. Hồ sơ hiện tại ở Sirius ghi anh mang áo số 1.
Chuyển nhượng và giá trị của Ismaël Diawara
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ismaël Diawara là từ AIK Stockholm sang Sirius ngày 29/01/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Malmo FF sang AIK Stockholm ngày 01/02/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2025 | AIK Stockholm | Sirius | Không công bố |
| 1/2/2024 | Malmo FF | AIK Stockholm | Không công bố |
| 11/8/2021 | Degerfors IF | Malmo FF | Không công bố |
| 27/1/2018 | Landskrona BoIS | Degerfors IF | Không công bố |
| 27/1/2016 | Gjøvik-Lyn | Landskrona BoIS | Tự do |
| 10/2/2015 | Forward | Gjøvik-Lyn | Tự do |
| 1/1/2014 | Rynninge | Forward | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ismaël Diawara theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sirius | 2024 – 2026 | 18 | 1.620 | 0 | 0 |
| AIK Stockholm | 2024 | 4 | 286 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Mali | 2025/26 – 2026 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ismaël Diawara
- Ismaël Diawara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ismaël Diawara 31 tuổi (sinh ngày 11/11/1994), cao 194 cm.
- Ismaël Diawara ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Allsvenskan, Ismaël Diawara ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Ismaël Diawara đang khoác áo đội bóng nào?
- Ismaël Diawara hiện khoác áo Sirius, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.