
Ibrahim Cissé
Chuyển nhượng và giá trị của Ibrahim Cissé
Ibrahim Cissé gia nhập AIK Stockholm theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 28/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KuPS sang AIK Stockholm ngày 30/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2026 | KuPS | AIK Stockholm | Không công bố |
| 30/12/2025 | KuPS | AIK Stockholm | Không công bố |
| 30/12/2025 | KuPS | Cisse Ibrahim | Không công bố |
| 17/3/2023 | Nancy | KuPS | Tự do |
| 1/7/2022 | Le Mans | Nice | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Nice | Le Mans | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Nice | Chateauroux | Không công bố |
| 6/1/2020 | Nice | Famalicao | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ibrahim Cissé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ibrahim Cissé là ngày 06/01/2020, khi anh chuyển từ Nice sang Famalicao — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại AIK Stockholm bắt đầu ngày 28/01/2026, khi anh đến từ KuPS. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình AIK Stockholm, anh mang áo số 25.
CLB hiện tại của Ibrahim Cissé
Ibrahim Cissé đã ra sân 8 trận cho AIK Stockholm ở mùa gần nhất trong dữ liệu. AIK Stockholm hiện thi đấu tại Allsvenskan theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- AIK Stockholm
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 28/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ibrahim Cissé
Ibrahim Cissé mang áo số 25 của AIK Stockholm và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/01/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- AIK Stockholm
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Ibrahim Cissé
Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Ibrahim Cissé ra sân 8 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | AIK Stockholm | 8 | 711 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2025Veikkausliiga | KuPS | 9 | 806 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2025UEFA Europa Conference League | KuPS | 6 | 527 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,83 |
| 2025UEFA Champions League | KuPS | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025League Cup | KuPS | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Europa League | KuPS | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Suomen Cup | KuPS | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Svenska Cupen | AIK Stockholm | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Veikkausliiga | KuPS | 24 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024League Cup | KuPS | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Suomen Cup | KuPS | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | KuPS | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ibrahim Cissé theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| AIK Stockholm | 2025 – 2026 | 10 | 711 | 1 | 0 |
| KuPS | 2024 – 2025 | 65 | 1.333 | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Cissé
- Ibrahim Cissé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ibrahim Cissé 27 tuổi (sinh ngày 11/01/1999), cao 188 cm.
- Ibrahim Cissé ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ibrahim Cissé ra sân 8 trận mùa 2026 tại Allsvenskan và ghi 1 bàn.
- Ibrahim Cissé hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ibrahim Cissé hiện khoác áo AIK Stockholm, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.